Ban đêm và ngày lễ ở Nhật, phòng khám nhi đóng gần hết — nhưng hệ thống trực vẫn có. Thứ tự đúng: gọi #8000 (tư vấn y tế trẻ em) → nếu cần khám thì tới 小児初期救急 hoặc bệnh viện trực của khu vực → 119 khi cấp bách. Việc quan trọng nhất phải làm hôm nay, khi bé còn khỏe: tra và lưu sẵn danh sách.
Bài 59 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026; hệ thống trực khác nhau theo từng khu vực.
Hệ thống khám ngoài giờ ở Nhật
| Nơi/Số | Vai trò |
|---|---|
| #8000 | 子ども医療電話相談 — bác sĩ/điều dưỡng nhi tư vấn qua điện thoại, chuyển theo tỉnh; dùng khi chưa rõ có nên đi khám |
| #7119 | 救急安心センター — tư vấn có nên gọi xe cấp cứu (tùy khu vực có/không) |
| 小児初期救急センター / 夜間急病センター | Cơ sở trực đêm cho bệnh nhẹ–trung bình; do 市区町村 hoặc hội y tế tổ chức |
| Bệnh viện trực (輪番病院) | Bệnh viện luân phiên trực đêm/ngày lễ trong khu vực |
| 119 | Xe cấp cứu — co giật, khó thở, tím tái, li bì, chấn thương nặng |
Ngoài ra mỗi tỉnh có trang thông tin y tế cấp cứu (救急医療情報センター / 医療機関検索) — tra bằng cú pháp tên tỉnh + 救急 医療機関 検索 hoặc tên thành phố + 小児 夜間 救急.
Làm hôm nay: bảng “khi con ốm” dán ở tủ lạnh
Ghi 6 dòng này ra giấy và lưu cả vào điện thoại của hai vợ chồng:
- Phòng khám nhi thường đi + giờ mở cửa
- Cơ sở trực đêm cho trẻ gần nhất + địa chỉ + số điện thoại
- Bệnh viện lớn có khoa nhi gần nhất
- #8000 và giờ hoạt động ở tỉnh bạn
- #7119 (nếu khu vực có)
- Số taxi + đường đi ban đêm
Trước khi ra khỏi nhà: gọi điện
Ở Nhật, gọi trước rồi mới đến là quy tắc gần như bắt buộc với cơ sở trực:
- Họ xác nhận có tiếp nhận được không, có bác sĩ nhi không
- Họ hướng dẫn cửa vào (ban đêm thường là cửa cấp cứu, không phải cửa chính)
- Họ nói trước cần mang gì
Mẫu câu: 「1歳の子どもが39度の熱です。今から診てもらえますか?」 — “Con tôi 1 tuổi, sốt 39 độ. Bây giờ khám được không ạ?”
Mang gì khi đi khám đêm
- 母子健康手帳 (có lịch tiêm chủng — bác sĩ sẽ hỏi)
- Thẻ bảo hiểm + 医療証
- 診察券 nếu là nơi đã từng khám
- Tiền mặt — nhiều cơ sở trực đêm không nhận thẻ, và có phụ phí ngoài giờ
- Thuốc bé đang dùng, hoặc ảnh chụp nhãn thuốc
- Tã, sữa/bình, khăn, một bộ quần áo thay, túi nôn
- Ghi chú theo dõi: giờ đo – nhiệt độ – nôn/tiêu chảy mấy lần – uống được bao nhiêu
Chi phí ngoài giờ
- Có phụ phí khám ngoài giờ, đêm, ngày lễ (時間外・深夜・休日加算)
- Nhưng phần bạn tự trả thường vẫn nhỏ nhờ bảo hiểm + 医療証
- Quên 医療証: trả trước rồi xin hoàn (償還払い) — giữ hóa đơn
- Một số nơi thu phí khám ban đầu không hẹn (選定療養費) khi bạn tới bệnh viện lớn mà không có giấy giới thiệu — đây là lý do nên tới cơ sở trực sơ cấp trước, trừ khi nặng
Ba tình huống thường gặp
- Sốt 39°C nhưng bé vẫn uống được, có lúc chơi: gọi #8000, thường theo dõi tới sáng rồi đi phòng khám thường
- Nôn/tiêu chảy nhiều lần, bé mệt, ít tiểu: mất nước ở trẻ nhỏ tiến triển nhanh → nên khám trong đêm
- Co giật, khó thở, tím tái, li bì, chấn thương đầu có nôn: gọi 119, không tự chở đi nếu bé đang nặng
Người Việt ở Nhật: chuẩn bị trước cho hàng rào ngôn ngữ
- Viết sẵn ghi chú tiếng Nhật trong điện thoại: tuổi bé, cân nặng, dị ứng, thuốc đang dùng, bệnh nền, lịch tiêm chủng gần nhất
- Chuẩn bị vài câu mô tả triệu chứng (xem mục dưới) để đọc nguyên văn qua điện thoại
- Hỏi trước 市役所 hoặc trung tâm giao lưu quốc tế của thành phố về hỗ trợ phiên dịch y tế, kể cả đường dây điện thoại
- Dùng app dịch nhưng đừng phụ thuộc hoàn toàn — hãy có bản ghi sẵn
- Nếu chồng/vợ nói tiếng Nhật tốt hơn: người đó là người gọi, người kia trông bé
👨 Bố có thể làm gì?
- Tối nay: tra và lưu 6 dòng ở trên vào điện thoại cả hai người
- Chạy thử đường tới cơ sở trực đêm một lần
- Chuẩn bị “túi đi khám đêm” để sẵn: tã, sữa, khăn, sổ mẹ con, tiền mặt
- Là người gọi điện và mô tả triệu chứng
Tiếng Nhật hữu ích
- 1歳の子どもが39度の熱です。今から診てもらえますか? — “Con tôi 1 tuổi, sốt 39 độ, bây giờ khám được không ạ?”
- 嘔吐が5回、下痢が3回あります。水分が取れません。 — “Bé nôn 5 lần, tiêu chảy 3 lần, không uống được nước ạ.”
- けいれんしています。救急車をお願いします。 — “Bé đang co giật. Xin gọi xe cấp cứu ạ.” (khi gọi 119)
- 小児科の先生はいますか? — “Ở đó có bác sĩ nhi không ạ?”
- 母子手帳と保険証、医療証を持っています。 — “Tôi có mang sổ mẹ con, thẻ bảo hiểm và thẻ trợ cấp y tế ạ.”
Từ vựng: 夜間・休日診療 (khám đêm, ngày lễ) · 小児初期救急 · 輪番病院 (bệnh viện luân phiên trực) · 救急外来 (cửa cấp cứu) · 時間外加算 (phụ phí ngoài giờ) · 選定療養費 · 医療通訳 (phiên dịch y tế).
Checklist
- Hôm nay: tra và lưu 6 dòng thông tin trực đêm
- Luôn gọi trước khi định tới cơ sở trực
- Mang sổ mẹ con, thẻ bảo hiểm, 医療証, tiền mặt
- Ghi bảng theo dõi triệu chứng trước khi đi
- Chưa rõ có nên đi → #8000
- Co giật, khó thở, tím tái → 119
- Chuẩn bị ghi chú tiếng Nhật về bé trong điện thoại
- Hỏi thành phố về hỗ trợ phiên dịch y tế
Bài tiếp theo trong series
👉 Bài 60 — Con sắp tròn 1 tuổi: checklist sức khỏe, dinh dưỡng và thủ tục
Câu hỏi thường gặp
Ban đêm con ốm thì gọi ai trước ở Nhật?
Gọi #8000 nếu bạn chưa rõ có nên đi khám hay không — đây là dịch vụ tư vấn y tế trẻ em, cuộc gọi được chuyển tới quầy của tỉnh nơi bạn ở và bác sĩ nhi hoặc điều dưỡng sẽ hướng dẫn. Nếu cần khám thì tới cơ sở trực đêm cho trẻ hoặc bệnh viện trực của khu vực; nếu bé co giật, khó thở, tím tái hay li bì thì gọi 119.
Có cần gọi điện trước khi tới cơ sở trực không?
Nên, và gần như bắt buộc. Họ sẽ xác nhận có tiếp nhận được không, có bác sĩ nhi trực không, hướng dẫn bạn vào cửa nào vì ban đêm thường chỉ mở cửa cấp cứu, và nói trước cần mang những gì.
Khám ngoài giờ có đắt hơn không?
Có phụ phí khám ngoài giờ, ban đêm và ngày lễ, nhưng phần bạn tự trả thường vẫn nhỏ nhờ bảo hiểm và thẻ 医療証. Nếu quên mang 医療証 thì trả trước rồi xin hoàn tiền, nên hãy giữ hóa đơn. Tới bệnh viện lớn mà không có giấy giới thiệu có thể bị thu thêm phí, nên với bệnh nhẹ hãy tới cơ sở trực sơ cấp trước.
Mang gì khi đưa con đi khám đêm?
Sổ mẹ con vì bác sĩ sẽ hỏi lịch tiêm chủng, thẻ bảo hiểm và 医療証, thẻ khám nếu đã từng khám ở đó, tiền mặt vì nhiều nơi không nhận thẻ, thuốc bé đang dùng hoặc ảnh nhãn thuốc, cùng tã, sữa, khăn và một bộ quần áo thay. Nên có sẵn ghi chú theo dõi giờ đo, nhiệt độ và số lần nôn hay tiêu chảy.
Không tự tin tiếng Nhật thì làm sao gọi cấp cứu?
Hãy viết sẵn trong điện thoại các câu mô tả bằng tiếng Nhật cùng thông tin của bé gồm tuổi, cân nặng, dị ứng, thuốc đang dùng và bệnh nền, để đọc nguyên văn khi gọi. Hỏi trước 市役所 hoặc trung tâm giao lưu quốc tế về hỗ trợ phiên dịch y tế, và trong gia đình hãy phân công người nói tiếng Nhật tốt hơn làm người gọi.
Nguồn tham khảo
- 厚生労働省 — 子ども医療電話相談事業(#8000)について
- 厚生労働省 — 子どもの症状は #8000: cách dùng và vai trò của かかりつけ医
- こども家庭庁 — こどもに係る医療費の助成についての調査
Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không thay thế đánh giá của bác sĩ. Hệ thống trực đêm và ngày lễ khác nhau theo khu vực — hãy tra và lưu thông tin của nơi bạn sống trước khi cần dùng. Khi bé co giật, khó thở, tím tái hoặc không phản ứng, gọi 119 ngay. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.