Trang chủChia sẻ kinh nghiệm sống ở NhậtSống ở nhậtSinh con ở Nhật
Sinh con ở Nhật

Timeline từ chuẩn bị mang thai đến con 1 tuổi ở Nhật

Timeline từ chuẩn bị mang thai đến con 1 tuổi ở Nhật

Đây là timeline đầy đủ của cả hành trình: từ lúc hai vợ chồng quyết định có con tới khi bé tròn 1 tuổi, ở Nhật. Mỗi mốc kèm việc y tế, việc hành chínhhạn cứng không thể bù — cùng liên kết tới bài chi tiết trong series.

Bài 61 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026; chính sách và mức hỗ trợ có thể khác nhau theo 市区町村.

Sáu hạn cứng của cả hành trình

Nếu chỉ nhớ được sáu điều, hãy nhớ những mốc bỏ qua là mất luôn:

Mốc Việc Vì sao không bù được
≥1 tháng trước khi thả bầu Axit folic 400 μg/ngày Ống thần kinh đóng khoảng ngày 28 sau thụ thai
~2 tháng sau tiêm MR Tránh thai sau khi tiêm vaccine sống Không tiêm được khi đã có thai
14 ngày sau sinh Nộp 出生届 Thời hạn theo luật
30 ngày sau sinh 在留資格取得許可申請 (nếu bé là người nước ngoài) Quá hạn phải xử lý theo hướng khác
Trước 14 tuần 6 ngày tuổi Mũi rota đầu tiên Quá mốc là không tiêm được nữa
Tháng 10–12 năm trước Nộp đơn nhà trẻ cho tháng 4 Hết đợt xét là phải chờ năm sau

Giai đoạn 1: chuẩn bị (3–6 tháng trước khi thả bầu)

  • Y tế: xét nghiệm kháng thể rubella/sởi/thủy đậu/quai bị → tiêm nếu thiếu → tránh thai ~2 tháng; khám tổng quát; khám răng; rà thuốc đang dùng
  • Dinh dưỡng: vợ bắt đầu axit folic 400 μg/ngày ít nhất 1 tháng trước; cả hai chỉnh cân nặng, bỏ thuốc lá, giảm rượu
  • Hành chính: tra hỗ trợ 風しん抗体検査 của thành phố (nhiều nơi hỗ trợ cả người chồng)
  • Đọc: Bài 01 · Bài 04 · Bài 05 · Bài 06

Giai đoạn 2: phát hiện có thai (tuần 4–10)

  • Tuần 4–5: que thử dương tính → ghi ngày đầu kỳ kinh cuối, dừng rượu và thuốc lá, tiếp tục folic
  • Tuần 5–8: khám xác nhận thai (tự phí, 10.000–20.000 ¥, mang tiền mặt)
  • Tuần 6–10: sau khi xác nhận tim thai → nộp 妊娠届 tại 市役所 → nhận sổ mẹ con + phiếu khám thai + làm thủ tục 5 万円
  • Hỏi ngay: hạn 分娩予約 của cơ sở bạn muốn sinh
  • Đọc: Bài 09 · Bài 10 · Bài 12 · Bài 13

Giai đoạn 3: 3 tháng đầu (tuần 1–13)

  • Y tế: xét nghiệm máu đầu thai kỳ; khám 4 tuần/lần
  • Ăn: chỉ cần thêm ~50 kcal; nghén thì ưu tiên nước; sụt ~2 kg/tuần hoặc không uống nổi nước → đi khám
  • Việc làm: nghén nặng → xin 母健連絡カード để công ty điều chỉnh
  • Nếu quan tâm xét nghiệm trước sinh: tìm hiểu từ trước tuần 10 (NIPT thường từ tuần 10)
  • Đọc: Bài 16 · Bài 28

Giai đoạn 4: 3 tháng giữa (tuần 14–27)

  • Y tế: siêu âm hình thái ~tuần 18–20; xét nghiệm tiểu đường thai kỳ tuần 24–28; theo dõi thiếu máu (sắt cộng thêm +8,5 mg/ngày)
  • Hành chính: chốt nơi sinh + 分娩予約; khám răng bằng phiếu 妊婦歯科健診; đăng ký 両親学級; hỏi công ty về 産休・育休
  • Tiền: hỏi bệnh viện về 直接支払制度; tra chi phí trên 出産なび
  • Đọc: Bài 17 · Bài 31 · Bài 34 · Bài 36

Giai đoạn 5: 3 tháng cuối (tuần 28–40)

  • Y tế: khám 2 tuần/lần → hằng tuần từ tuần 36; xét nghiệm GBS tuần 33–37; protein cộng thêm +25 g/ngày, chia 5–6 bữa nhỏ
  • Chuẩn bị: túi đi sinh xong trước tuần 36; lắp ghế xe hơi; đăng ký 陣痛タクシー; trữ đông đồ ăn; đăng ký 産後ケア
  • Giấy tờ: lấy mẫu 出生届, thống nhất tên con; ký 直接支払制度
  • Nhớ mốc gọi viện: con đầu cơn cách 10 phút; vỡ ối gọi ngay
  • Đọc: Bài 18 · Bài 37 · Bài 38 · Bài 39

Giai đoạn 6: sinh và 14 ngày đầu

  • Ngày 0: sinh; nằm viện thường ~5 ngày (sinh mổ dài hơn)
  • Trong 14 ngày: nộp 出生届 → xin 住民票 có tên bé → nộp 児童手当 → cho bé vào bảo hiểm → làm 医療証 → nhận 5 万円 đợt hai
  • Trong 30 ngày (người nước ngoài): 在留資格取得許可申請; song song làm khai sinh và hộ chiếu Việt Nam
  • Tiền: 出産育児一時金 50 万円 qua 直接支払制度; xin phần dư nếu viện phí thấp hơn; hồ sơ 出産手当金育児休業給付金 qua công ty
  • Đọc: Bài 41 · Bài 42 · Bài 43

Giai đoạn 7: tháng đầu sau sinh

  • Mẹ: theo dõi sản dịch, sốt từ 38°C, ra máu nhiều, đau đầu + mờ mắt, ngực đau kèm sốt, tâm trạng sụp kéo dài
  • Bé: ngủ nằm ngửa, nệm cứng, không ai hút thuốc
  • Khám 1 tháng cho cả mẹ và bé; hỗ trợ 2 lần khám cho mẹ, tối đa 5.000 ¥/lần
  • 新生児訪問 và dịch vụ 産後ケア — dùng đi, đây là dịch vụ có sẵn
  • Đọc: Bài 44 · Bài 47 · Bài 51

Giai đoạn 8: 2–12 tháng

Tuổi bé Y tế Ăn
2 tháng Bắt đầu tiêm chủng: rota, viêm gan B, phế cầu, 五種混合 Sữa
3–4 tháng Khám mốc 3–4 tháng (hầu hết địa phương có) Sữa
5–6 tháng BCG thường quanh 5–8 tháng Bắt đầu ăn dặm, 1 bữa/ngày
7–8 tháng 2 bữa/ngày, chú ý sắt
9–11 tháng Khám mốc 9–10 tháng 3 bữa/ngày, bé tự bốc ăn
1 tuổi MR + thủy đậu ngay khi tròn 1 tuổi Hoàn tất ăn dặm (12–18 tháng); được dùng mật ong và sữa bò

Đọc: Bài 49 · Bài 48 · Bài 52 · Bài 55 · Bài 60

Số điện thoại cần lưu ngay hôm nay

  • Nơi khám thai / nơi sinh — số giờ hành chính và số trực ngoài giờ
  • 陣痛タクシー
  • #8000 — tư vấn y tế trẻ em (giờ hoạt động khác nhau theo tỉnh)
  • #7119 — tư vấn cấp cứu (tùy khu vực)
  • 119 — cấp cứu
  • 保健センター của thành phố

Bài tiếp theo trong series

👉 Bài 62 — Toàn bộ tiền trợ cấp khi mang thai, sinh và nuôi con ở Nhật

Câu hỏi thường gặp

Những mốc nào trong hành trình sinh con ở Nhật không thể bù được?

Sáu mốc: axit folic phải bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thả bầu; tránh thai khoảng 2 tháng sau tiêm vaccine sống; nộp 出生届 trong 14 ngày; xin tư cách lưu trú cho bé trong 30 ngày nếu bé là người nước ngoài; mũi rota đầu tiên trước 14 tuần 6 ngày tuổi; và nộp đơn nhà trẻ vào khoảng tháng 10–12 của năm trước.

Nên nộp 妊娠届 ở 市役所 vào tuần thai thứ mấy?

Sau khi bác sĩ xác nhận thai trong tử cung, thường là sau khi thấy tim thai, khoảng tuần 6–10. Nộp xong bạn nhận sổ mẹ con cùng tập phiếu hỗ trợ khám thai và làm thủ tục nhận khoản hỗ trợ 5 万円 dành cho thai phụ.

Trong 14 ngày sau sinh phải làm những gì?

Nộp 出生届, xin 住民票 có tên bé, nộp đơn 児童手当, cho bé vào bảo hiểm y tế, làm thẻ 医療証 khi có thẻ bảo hiểm, và nhận khoản 5 万円 đợt hai. Với người nước ngoài còn phải nộp 在留資格取得許可申請 trong vòng 30 ngày kể từ ngày sinh.

Lịch tiêm chủng của bé bắt đầu khi nào?

Từ 2 tháng tuổi, với rota, viêm gan B, phế cầu và 五種混合. Mũi rota có hạn cứng là mũi đầu phải thực hiện trước mốc 14 tuần 6 ngày. Khi bé tròn 1 tuổi thì tiêm MR và thủy đậu ngay, không nên để muộn.

Ăn dặm bắt đầu và kết thúc khi nào?

Bắt đầu khoảng 5–6 tháng khi bé có bốn dấu hiệu sẵn sàng, với 1 bữa mỗi ngày; lên 2 bữa ở 7–8 tháng, 3 bữa ở 9–11 tháng, và hoàn tất trong khoảng 12–18 tháng theo hướng dẫn của Bộ Y tế Nhật. Mật ong và sữa bò làm thức uống chỉ được dùng sau 1 tuổi.

Nguồn tham khảo

Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không thay thế tư vấn y tế hay pháp lý. Mốc thời gian và mức hỗ trợ khác nhau theo cơ sở y tế và từng 市区町村 — hãy xác nhận với nơi bạn sống. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.