Tối thiểu 1 tháng, nên 3 tháng, 3–6 tháng nếu cần tiêm vaccine. Timeline đếm ngược, axit folic, xét nghiệm rubella và checklist cho cả vợ lẫn chồng.
Chỉ axit folic là bắt buộc uống dạng viên. Sắt, canxi, vitamin D, i-ốt nên lấy từ bữa ăn — kèm bảng nhu cầu theo tiêu chuẩn dinh dưỡng Nhật…
Bố không có viên bắt buộc như mẹ. Bốn việc tác động mạnh nhất là bỏ thuốc, giảm rượu, giữ cân, ngủ đủ — kèm bảng nhu cầu kẽm, protein…
400μg mỗi ngày dạng viên, từ 1 tháng trước khi mang thai đến hết tháng thứ 3. Cách đọc nhãn 葉酸サプリ ở Nhật và lý do Nhật không thêm folate…
Xét nghiệm máu, kháng thể rubella–sởi–thủy đậu–quai bị, tầm soát ung thư cổ tử cung và khám phụ khoa. Kèm 3 cách để không phải trả toàn bộ chi phí.
Rubella, sởi, thủy đậu, quai bị đều là vaccine sống, không tiêm được khi đã có thai và cần tránh thai 2 tháng sau tiêm. Cách xét nghiệm kháng thể…
Bỏ thuốc lá, đưa cân nặng về mức hợp lý và ngủ đủ là ba việc đáng làm nhất. Kèm mẹo từ chối 飲み会 và cách dùng 禁煙外来 ở Nhật.
Dễ thụ thai nhất là 1–2 ngày trước khi rụng trứng. Cách dùng 基礎体温, que LH (第1類医薬品) và khi nào nên đi khám hiếm muộn ở Nhật.
Chưa cần lên 市役所. Ghi ngày kinh cuối, dừng rượu thuốc lá, đặt lịch 産婦人科 sau 1–2 tuần và chuẩn bị 10.000–20.000 yên tiền mặt.
Nên đi vào tuần thai 5–8, tức 1–2 tuần sau ngày lẽ ra có kinh. Mốc thấy túi thai, tim thai, cách đặt lịch và những trường hợp phải đi…
4 tuần/lần đến tuần 23, 2 tuần/lần tới tuần 35, mỗi tuần từ tuần 36. Cách dùng phiếu khám thai, vì sao vẫn phải bù tiền và ba loại cơ…
Chỉ một thủ tục chính: nộp 妊娠届. Mang gì, gặp ai, nhận sổ mẹ con và phiếu khám thai, và cách đăng ký khoản hỗ trợ 5 万円 cho thai…
Dùng sổ vào lúc nào, trang nào nên điền trước, bản song ngữ Việt–Nhật xin ở đâu, mất sổ thì làm sao và chuyển nhà có phải đổi không.
Phiếu khám thai, 5 万円 trợ cấp thai phụ, 50 万円 khi sinh, 高額療養費, 傷病手当金 và khấu trừ thuế y tế — xin ở đâu và điều kiện gì.
3 tháng đầu chỉ cần thêm 50 kcal, 3 tháng cuối 450 kcal. Bảng lượng cộng thêm theo chuẩn Nhật 2025 và công thức bữa ăn 主食 + 主菜 +…
Chỉ cần thêm 50 kcal nên đừng ép ăn. Mẹo ăn khi nghén với đồ có sẵn ở Nhật, mốc phải đi khám vì 妊娠悪阻 và cách xin 母健連絡カード cho…
Năng lượng chỉ thêm 250 kcal nhưng sắt thêm 8,5 mg mỗi ngày. Nguồn sắt dễ mua ở Nhật, cách giữ nhịp tăng cân và việc nên tranh thủ làm.
Thêm 450 kcal và 25 g protein mỗi ngày nhưng dạ dày bị chèn — chia 5–6 bữa nhỏ. Xử lý phù chân, táo bón và chuẩn bị đồ ăn…
Có cơ sở về đường huyết nhưng không phải phép màu. Bằng chứng tới đâu, cách áp dụng vào mâm cơm Việt và ba việc quan trọng hơn thứ tự…
Nền 50 g, thêm 5 g giữa thai kỳ và 25 g cuối thai kỳ. Bảng lượng protein theo khẩu phần thực phẩm dễ mua ở Nhật và cách chia…
Chỉ axit folic và sắt (khi thiếu máu) cần dạng viên. I-ốt ở Nhật phải coi chừng thừa với trần 2.000 μg cho thai phụ. Cách chọn viên tổng hợp.
Bốn nhóm cần tránh: đồ ăn liền không qua nhiệt (Listeria), thịt chưa chín (Toxoplasma), cá nhiều thủy ngân và rượu. Kèm những thứ hay bị lo quá mức.
Bảng giới hạn cá theo thủy ngân của Bộ Y tế Nhật, quy đổi 80 g ≈ 5 miếng sushi, loại cá ngừ nào ăn bình thường, và kết luận…
Giữ dưới khoảng 200 mg caffeine mỗi ngày, tức 2 cốc cà phê. 玉露 tới 160 mg/100 ml, cao gần gấp ba cà phê. Danh sách caffeine ẩn và đồ…
Nhẹ cân 12–15 kg, bình thường 10–13 kg, béo độ 1 là 7–10 kg theo mốc của 日本産科婦人科学会. Cách tính BMI, nhịp tăng và xử lý khi tăng quá nhanh.
14 lần khám, ba việc làm ở mọi lần và các mốc xét nghiệm: máu đầu thai kỳ, đường huyết tuần 24–28, HTLV-1 đến tuần 30, GBS tuần 33–37.
Xét nghiệm máu đầu thai kỳ gồm gì, HTLV-1 và chlamydia làm tuần nào, GBS ra sao, xét nghiệm nào không được công phí và xử lý khi kết quả…
NIPT là sàng lọc chứ không phải chẩn đoán. Hệ thống 認証施設 của 日本医学会 giới hạn 3 trisomy, chi phí tự trả 10–20 万円, và cách hiểu kết quả.
Nhật có hai loại siêu âm khác nhau: siêu âm thường trong khám thai và siêu âm khảo sát hình thái (tự phí, cần đồng ý trước). Khác gì so…
Hai nhóm: sàng lọc cho biết nguy cơ, xác định cho kết luận nhưng có nguy cơ sảy thai 0,1–0,3%. Bảng so sánh và ba câu nên hỏi ở buổi…
Chuẩn 75gOGTT: chỉ cần vượt một mốc 92/180/153 mg/dL là được chẩn đoán. Sàng lọc tuần 24–28, nguyên tắc ăn chia nhỏ bữa và khi nào cần insulin.
Nhu cầu sắt cộng thêm tới 8,5 mg mỗi ngày từ giữa thai kỳ. Ngưỡng Hb dưới 11 g/dL, cách uống thuốc sắt đúng và nguồn sắt dễ mua ở…
Bảy tình huống cần gọi ngay: ra máu, vỡ ối, đau bụng cơn, thai ít cử động, đau đầu kèm mờ mắt, sốt cao, va đập bụng. Kèm mẫu câu…
Ba loại cơ sở đỡ sinh, cách chọn theo nguy cơ thai kỳ, 12 câu cần hỏi trước khi chốt và lý do phải làm 分娩予約 sớm hơn bạn nghĩ.
無痛分娩 là sinh thường có gây tê, tự trả phí và không phải nơi nào cũng làm 24h. Sinh mổ được bảo hiểm nên chi phí không hẳn cao hơn…
Trung bình 48,2 万円 nhưng Tokyo tới 64,8 万và Kumamoto 40,4 万. Cách dùng 直接支払制度 để chỉ trả phần chênh và tra chi phí trên 出産なび.
Chia hai túi và xin danh sách của bệnh viện trước khi mua đồ. Những món người Việt hay thiếu: đồ ngủ mở trước, nắp ống hút, tất, ghế xe…
Khám hằng tuần, bụng tụt xuống, gò tiền chuyển dạ. Ba tín hiệu おしるし – 破水 – 陣痛 và mốc gọi bệnh viện khi cơn cách 10 phút.
Vỡ ối gọi ngay kể cả khi không chắc; ra máu nhiều hoặc kèm đau liên tục gọi ngay; đau đều cách 10 phút thì gọi. Kèm mẫu nói trong…
Hậu cần, giấy tờ, xin 育休 đúng chế độ và hai tuần đầu ở nhà. Từ 4/2025 cả hai vợ chồng nghỉ 14 ngày được thêm 13% lương.
出生届 trong 14 ngày, gộp cùng 児童手当, bảo hiểm cho bé và 医療証 trong một buổi ở 市役所. Người nước ngoài thêm mốc 30 ngày ở cục xuất nhập cảnh.
50 万円 khi sinh, 5 万円 khi khai sinh, 児童手当 tới hết cấp 3, 出産手当金 2/3 lương và 育児休業給付金 67% + 13% khoản mới từ 4/2025.
Hai việc người Nhật không phải làm: 在留資格取得 trong 30 ngày và khai sinh, hộ chiếu Việt Nam cho bé. Kèm 4 lỗi thường gặp.
Tử cung co lại, sản dịch, sữa về — và 5 dấu hiệu không được coi là chuyện thường: sốt 38°C, ra máu nhiều, đau đầu dữ dội, ngực đau…
Cho bú cần thêm 350 kcal và 20 g protein mỗi ngày — cao hơn cả khi mang thai. Ưu tiên nước, bữa phụ giàu đạm và những điều KHÔNG…
Số liệu chính thức: 51,3% bú mẹ hoàn toàn ở mốc 1 tháng. Ba lựa chọn chứ không phải hai, và các dịch vụ hỗ trợ cho bú có sẵn…
Hai buổi khám trong một lần đi. Nhà nước hỗ trợ 2 lần khám cho mẹ, tối đa 5.000 yên mỗi lần, kèm phần sàng lọc tâm trạng EPDS.
Chỉ 1 tuổi 6 tháng và 3 tuổi là bắt buộc theo 母子保健法. Các mốc 1 tháng, 3–4 tháng, 9–10 tháng tùy địa phương — kèm cách xin phiên dịch.
Bắt đầu từ 2 tháng tuổi. Rota có hạn cứng: mũi đầu trước 14 tuần 6 ngày. Từ 4/2024 dùng 五種混合 thay tổ hợp cũ.
Toàn bộ 市区町村 đều có chế độ này, phổ biến nhất là hỗ trợ tới hết năm học 18 tuổi. Cách làm 医療証 và ba câu phải hỏi 市役所.
Ba nguyên tắc ngủ an toàn của こども家庭庁 để giảm nguy cơ SIDS, cách biết bé bú đủ, mốc phát triển tham khảo và khi nào phải đi khám ngay.
Khoảng 5–6 tháng, nhưng quan trọng hơn là bốn dấu hiệu ở bé. Kèm chuẩn bị đồ dùng, quy tắc an toàn và lớp 離乳食教室 miễn phí.
1 lần/ngày, một thìa, nghiền mịn. Cách nấu 10倍粥, lịch tăng dần 4 tuần đầu, thực phẩm chưa cho và nguyên tắc thử dị ứng an toàn.
Lên 2 bữa/ngày, độ thô mức lưỡi nghiền được, và bắt đầu chú ý chất sắt vì dự trữ từ mẹ đã cạn. Kèm thực đơn mẫu và cách thử…
3 bữa/ngày, độ thô mức nướu nghiền được, bé bắt đầu tự bốc ăn. Đây cũng là giai đoạn dễ thiếu sắt nhất trong năm đầu.
Trì hoãn không phòng được dị ứng — với trứng thì hoãn muộn còn tăng nguy cơ. Kết quả nghiên cứu PETIT và quy tắc thử món mới an toàn.
Mật ong, đồ sống, sữa bò làm thức uống — và nhóm gây ngạt, trong đó đậu hạt cứng cấm tới 5 tuổi theo khuyến cáo của 消費者庁.
Dưới 3 tháng sốt từ 38°C đi khám ngay; chưa rõ thì gọi #8000; co giật hay khó thở thì gọi 119. Cách bù nước và dùng thuốc hạ sốt…
Thứ tự đúng: #8000 → cơ sở trực đêm cho trẻ → 119. Kèm bảng 6 dòng cần lưu trước, đồ mang theo và mẫu câu gọi điện.
Tiêm MR và thủy đậu ngay khi tròn 1 tuổi, chuẩn bị khám 1 tuổi 6 tháng, hoàn tất ăn dặm, và nộp đơn nhà trẻ từ mùa thu năm…
Toàn bộ hành trình theo 8 giai đoạn, kèm 6 hạn cứng không thể bù và liên kết tới từng bài chi tiết trong series 63 bài.
Bảng tổng hợp mọi khoản: 50 万円 khi sinh, 5 万+5 万, 児童手当, 出産手当金, 育児休業給付金 và khoản mới 出生後休業支援給付 từ 4/2025.
Bảng thủ tục theo thời gian, ba mốc không thể bù, bộ giấy tờ dùng lại nhiều lần, và hai việc riêng của người nước ngoài.
Sinh con ở Nhật có nhiều khoản trợ cấp bù lại chi phí, nhưng phải chủ động làm thủ tục. Đây là mốc thời gian từ lúc mang thai tới…
Trợ cấp trẻ em không tự đến, phải nộp đơn tại city hall và nộp muộn là mất tiền. Đây là thủ tục và cách đăng ký nhà trẻ đúng…
Nhật xét quốc tịch theo huyết thống, không theo nơi sinh. Con của bố mẹ Việt sinh tại Nhật mang quốc tịch Việt Nam và cần xin tư cách lưu…
Thứ tự đúng để làm hộ chiếu Việt Nam cho con sinh ở Nhật: khai sinh ở city hall, xin tư cách lưu trú, đăng ký khai sinh tại Đại…
Khai sinh trong 14 ngày, trợ cấp nuôi con, bảo hiểm y tế cho bé, iryoushou, My Number và giấy tờ khám sức khỏe. Checklist tháng đầu cho mẹ mới…
Khai sinh, jidou teate, bảo hiểm cho bé, iryoushou và các khoản tiền nghỉ sinh. Ai làm ở city hall, ai làm qua công ty và khoản nào nộp muộn…
Từ lúc mang thai tới khi đi làm lại, gia đình có con ở Nhật có thể liên quan tới 6 khoản hỗ trợ khác nhau. Khoản nào tự về,…