Trước khi bé tròn 1 tuổi, có bốn việc có mốc cứng: tiêm MR và thủy đậu ngay khi bé tròn 1 tuổi, chuẩn bị khám 1 tuổi 6 tháng (mốc bắt buộc theo luật), hoàn tất ăn dặm trong khoảng 12–18 tháng, và nộp đơn nhà trẻ — thường từ mùa thu năm trước nếu muốn vào tháng 4.
Bài 60 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.
1. Sức khỏe: mốc tiêm chủng ngay khi tròn 1 tuổi
- MR (sởi–rubella) mũi 1 và thủy đậu mũi 1 — tiêm được ngay từ ngày bé tròn 1 tuổi; đừng để muộn vì đây là hai bệnh lây rất mạnh
- Thủy đậu mũi 2 theo khoảng cách quy định sau mũi 1
- Phế cầu và 五種混合 — mũi nhắc theo lịch
- Quai bị (おたふくかぜ) — là 任意接種, tự trả; hỏi 市役所 xem địa phương có hỗ trợ không
- Kiểm tra sổ mẹ con xem còn mũi nào bị bỏ; thiếu mũi thì hỏi phòng khám cách bù
Chi tiết lịch năm đầu ở Bài 49 — Lịch vaccine năm đầu đời.
2. Khám sức khỏe: chuẩn bị cho mốc 1 tuổi 6 tháng
- 1 tuổi 6 tháng và 3 tuổi là hai mốc 市町村 có nghĩa vụ tổ chức theo 母子保健法 — thư mời gửi về nhà
- Nhiều nơi có thêm mốc quanh 1 tuổi hoặc 9–10 tháng; nếu chưa đi thì bổ sung
- Nội dung mốc 1 tuổi 6 tháng thường gồm: đi vững, nói từ đơn, răng, chiều cao–cân nặng, phát triển chung
- Chuẩn bị: điền 問診票 trước, mang sổ mẹ con, ghi sẵn câu hỏi
Xem Bài 48 — Lịch khám sức khỏe 0–1 tuổi.
3. Dinh dưỡng: hoàn tất ăn dặm
Theo 授乳・離乳の支援ガイド (2019), giai đoạn hoàn tất ăn dặm thường vào khoảng 12–18 tháng — nghĩa là phần lớn dinh dưỡng đến từ bữa ăn, kết cấu gần với thức ăn gia đình. Việc cần làm quanh mốc 1 tuổi:
- 3 bữa chính + 1–2 bữa phụ, theo nhịp gia đình
- Kết cấu: mềm nhưng có hình khối, bé nhai bằng nướu và răng đã mọc
- Sau 1 tuổi mới được: mật ong, sữa bò làm thức uống
- Vẫn cấm tới 5 tuổi: đậu và hạt cứng nguyên hạt (theo 消費者庁); nho, cà chua bi vẫn cắt nhỏ
- Vẫn nêm nhạt hơn người lớn nhiều; hạn chế đồ ngọt và nước ngọt
- Sắt vẫn là chất cần chú ý — thịt đỏ, cá thịt đỏ ít thủy ngân, đậu, rau lá
- Cai sữa hay không, khi nào: không có mốc bắt buộc; quyết định theo mẹ và bé, hỏi nữ hộ sinh nếu cần
4. Thủ tục: bốn thứ cần rà lại
| Việc | Nội dung |
|---|---|
| 児童手当 | Tiếp tục nhận; nếu chuyển nhà hoặc đổi tài khoản thì phải khai lại. Mức 15.000 ¥/tháng cho trẻ dưới 3 tuổi |
| 医療証 (trợ cấp y tế trẻ em) | Kiểm tra ngày hết hạn; nhiều nơi cấp lại theo năm |
| 在留カード của bé (người nước ngoài) | Kiểm tra hạn tư cách lưu trú; gia hạn trước khi hết hạn |
| Hộ chiếu Việt Nam của bé | Nếu chưa làm thì làm; nếu định về Việt Nam thì kiểm tra hạn và giấy phép tái nhập cảnh |
5. Nhà trẻ: mốc bị bỏ nhiều nhất
Nếu bạn muốn bé vào 保育園 từ tháng 4, thời điểm nộp đơn ở phần lớn địa phương là khoảng tháng 10–12 của năm trước — tức bạn phải hành động khi bé còn rất nhỏ.
- Hỏi 市役所 về lịch nộp đơn và cách tính điểm xét (点数)
- Đi xem trường (見学) trước — nhiều nơi yêu cầu đặt lịch
- Chuẩn bị giấy tờ chứng minh đi làm của cả hai vợ chồng
- Nhà trẻ sẽ hỏi danh sách thực phẩm bé đã ăn được và lịch tiêm chủng — đây là lý do nên ghi từ đầu
- Nếu bé có dị ứng: cần giấy của bác sĩ
6. An toàn trong nhà: bé đi được là mọi thứ thay đổi
- Chặn cầu thang, chốt cửa tủ, bọc góc bàn
- Để hạt, đậu, thuốc, pin cúc áo, nước rửa ngoài tầm tay — pin cúc áo là tai nạn nguy hiểm hàng đầu
- Không để túi nilon, dây rèm trong tầm với
- Nước nóng, nồi cơm, ấm siêu tốc: đặt sâu vào trong
- Lưu #8000, 119, và số trung tâm chống độc của khu vực
Checklist tổng: trước sinh nhật 1 tuổi
- Đặt lịch tiêm MR + thủy đậu ngay khi bé tròn 1 tuổi
- Rà sổ mẹ con: mũi nào còn thiếu, mốc khám nào chưa đi
- Chuyển sang 3 bữa + bữa phụ; sau 1 tuổi mới dùng mật ong và sữa bò
- Vẫn không đậu/hạt cứng tới 5 tuổi; cắt nhỏ đồ tròn
- Kiểm tra hạn 医療証 và hạn tư cách lưu trú của bé
- Hỏi 市役所 về lịch nộp đơn nhà trẻ
- Ghi lại danh sách thực phẩm bé đã ăn được
- Rà an toàn trong nhà: hạt, thuốc, pin, cầu thang
Bài tiếp theo trong series
👉 Bài 61 — Timeline từ chuẩn bị mang thai đến con 1 tuổi: checklist đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Bé tròn 1 tuổi cần tiêm những mũi nào?
MR tức sởi–rubella mũi 1 và thủy đậu mũi 1 tiêm được ngay từ ngày bé tròn 1 tuổi, sau đó là thủy đậu mũi 2 theo khoảng cách quy định, cùng các mũi nhắc của phế cầu và 五種混合. Quai bị là tiêm tự nguyện nên phải tự trả, một số địa phương có hỗ trợ chi phí.
Ăn dặm hoàn tất khi nào?
Theo 授乳・離乳の支援ガイド, giai đoạn hoàn tất ăn dặm thường vào khoảng 12–18 tháng, khi phần lớn dinh dưỡng đến từ bữa ăn và kết cấu gần với thức ăn gia đình. Quanh mốc 1 tuổi bé thường ăn 3 bữa chính cùng 1–2 bữa phụ theo nhịp gia đình.
Sau 1 tuổi bé được ăn những gì mà trước đó không được?
Mật ong và sữa bò dùng làm thức uống là hai thứ chỉ được sau 1 tuổi. Nhưng đậu và hạt cứng nguyên hạt vẫn không nên cho tới 5 tuổi theo khuyến cáo của 消費者庁, và nho hay cà chua bi vẫn cần cắt nhỏ vì nguy cơ sặc.
Muốn cho con vào nhà trẻ từ tháng 4 thì nộp đơn khi nào?
Ở phần lớn địa phương, thời điểm nộp đơn là khoảng tháng 10 đến tháng 12 của năm trước, nên bạn phải hành động khi bé còn rất nhỏ. Hãy hỏi 市役所 về lịch nộp đơn và cách tính điểm xét, đồng thời đi xem trường trước vì nhiều nơi yêu cầu đặt lịch.
Giấy tờ nào cần rà lại quanh mốc 1 tuổi?
Kiểm tra ngày hết hạn của thẻ 医療証 vì nhiều nơi cấp lại theo năm, hạn tư cách lưu trú trên thẻ 在留カード của bé nếu bé là người nước ngoài, hộ chiếu Việt Nam của bé, và cập nhật thông tin 児童手当 nếu bạn chuyển nhà hoặc đổi tài khoản.
Nguồn tham khảo
- 厚生労働省 — 授乳・離乳の支援ガイド(2019年改定版): giai đoạn hoàn tất ăn dặm 12–18 tháng
- こども家庭庁 — 乳幼児健診に関する取組み: mốc 1 tuổi 6 tháng và 3 tuổi là nghĩa vụ của 市町村
- 消費者庁 — 食品による子どもの窒息・誤嚥事故に注意
- こども家庭庁 — 児童手当制度のご案内
Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không thay thế tư vấn y tế hay pháp lý. Lịch tiêm chủng, lịch khám và thủ tục khác nhau theo từng 市区町村 — hãy xác nhận với cơ sở y tế và 市役所 nơi bạn sống. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.