Ở Nhật, 履歴書 không phải bản tự giới thiệu sáng tạo — nó là biểu mẫu chuẩn, và người tuyển baito chủ yếu xem ba thứ: bạn ở gần không, đi ca nào được, và có được phép làm việc không. Viết đúng form quan trọng hơn viết hay.
Bài 05 series “Cách kiếm tiền ở Nhật”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.
Chuẩn bị: mua đúng loại 履歴書
- Bán ở 100 yên shop, konbini, hiệu sách — chọn loại ghi アルバイト・パート用
- Nhiều nơi hiện nhận bản điện tử qua web tuyển dụng — hỏi trước, đỡ tiền in
- Ảnh: 3×4 cm, nền trắng/xanh nhạt, chụp máy tự động ở ga (khoảng 800–1.000 yên) — đừng dùng ảnh selfie cắt ghép
- Viết bằng bút bi đen. Sai thì viết lại tờ mới, không dùng bút xóa
Điền từng mục
| Mục | Cách điền |
|---|---|
| 日付 | Ngày nộp (hoặc ngày gửi bưu điện), không phải ngày viết |
| 氏名 | Viết đúng như trên 在留カード; ふりがな ghi katakana |
| 住所 | Ghi đầy đủ gồm số phòng; ふりがな phần địa danh |
| 電話番号 | Số bạn chắc chắn nghe máy — nhà tuyển dụng gọi thật |
| 学歴・職歴 | Ghi từ cũ tới mới; du học sinh ghi trường tiếng Nhật và trường hiện tại. Kết thúc bằng dòng 以上 |
| 免許・資格 | JLPT (ví dụ 日本語能力試験N3 合格), bằng lái, chứng chỉ khác |
| 志望動機 | 3–4 câu, cụ thể (xem mẫu bên dưới) |
| 本人希望記入欄 | Ghi ca làm được và giới hạn giờ theo visa nếu có |
Mẫu 志望動機 dùng được ngay
Cho konbini/siêu thị gần nhà:
「家から近く、長く続けられると思い応募しました。接客を通じて日本語を上達させたいです。真面目に取り組みます。」
Cho nhà bếp/nhà máy:
「以前も飲食店で働いた経験があり、作業を早く覚える自信があります。シフトにも柔軟に対応できます。」
Chưa có kinh nghiệm:
「未経験ですが、体力に自信があり、教えていただいたことを丁寧に覚えます。長期で働きたいと考えています。」
Mục 本人希望記入欄 — chỗ quan trọng nhất với người nước ngoài
Ghi rõ để tránh hiểu lầm về sau:
「資格外活動許可あり。週28時間以内で勤務可能です。平日は18時以降、土日は終日勤務できます。」
(Có giấy phép hoạt động ngoài tư cách; làm được tối đa 28 giờ/tuần; ngày thường từ 18h, cuối tuần cả ngày.)
Chi tiết về giới hạn giờ: bài về 資格外活動許可.
Gọi điện ứng tuyển: kịch bản 60 giây
- 「お忙しいところ失礼します。アルバイトの募集を見てお電話しました。〇〇と申します。」
- Chờ họ hỏi; nếu còn tuyển: 「応募したいのですが、面接をお願いできますか?」
- Ghi lại ngày giờ, địa điểm, tên người phụ trách, hỏi cần mang gì: 「当日、何を持っていけばいいですか?」
- Kết thúc: 「ありがとうございます。よろしくお願いいたします。」
Gọi vào khung giờ vắng khách (quán ăn: 14–17h; konbini: sáng muộn). Đừng gọi giờ cao điểm.
Phỏng vấn: 6 câu gần như chắc chắn bị hỏi
- 「志望動機は?」 — nói ngắn: gần nhà, muốn làm lâu dài, muốn luyện tiếng Nhật
- 「いつから働けますか?」 — nêu ngày cụ thể
- 「週に何日、何時間入れますか?」 — nói rõ, kèm giới hạn 28 giờ nếu có
- 「日本語はどのくらいできますか?」 — nói thật mức JLPT; thà nói N3 mà làm được còn hơn nói N1 rồi lúng túng
- 「他にアルバイトをしていますか?」 — nói thật, vì tổng giờ bị giới hạn
- 「いつまで働けますか?」 — nếu là du học sinh, nói theo thời hạn học
Ba câu bạn nên hỏi lại
- 「研修期間の時給は同じですか?」 — lương giai đoạn đào tạo
- 「交通費はいくらまで出ますか?」 — tiền đi lại
- 「シフトはいつ決まりますか?」 — lịch ca chốt khi nào
Trang phục và tác phong
- Sạch sẽ, gọn gàng là đủ — không cần vest cho baito; tránh quần short, dép lê
- Đến sớm 5–10 phút, không đến quá sớm
- Vào: 「失礼します」; ra: 「ありがとうございました。失礼します。」
- Tắt chuông điện thoại
- Mang: 履歴書 (trong túi trong suốt), 在留カード, bút, sổ nhỏ
Sau phỏng vấn
- Kết quả thường báo trong vài ngày tới 1 tuần; nếu quá hẹn thì gọi hỏi lịch sự: 「先日面接していただいた〇〇です。結果はいかがでしょうか。」
- Được nhận → yêu cầu hợp đồng bằng văn bản (労働条件通知書): lương giờ, ca, ngày trả lương, tiền đi lại
- Chuẩn bị: sổ ngân hàng, My Number, bản sao 在留カード
- Không được nhận → hỏi xin phản hồi ngắn, rồi tiếp tục; baito ở Nhật cạnh tranh theo ca chứ không phải theo năng lực
Năm lỗi khiến hồ sơ bị loại
- Tên viết khác 在留カード — nhà tuyển dụng sẽ nghi ngờ giấy tờ
- Không ghi giới hạn 28 giờ rồi tới lúc xếp ca mới nói — mất uy tín
- Số điện thoại không nghe máy — lý do trượt phổ biến nhất mà không ai nói cho bạn
- Ảnh không nghiêm túc hoặc không dán ảnh
- 志望動機 chép nguyên mẫu trên mạng mà không đổi tên quán
Tiếng Nhật hữu ích
- アルバイトの募集を見てお電話しました。 — “Tôi gọi theo tin tuyển dụng ạ.”
- 履歴書は手書きでもいいですか? — “CV viết tay có được không ạ?”
- 週28時間以内で働きたいです。 — “Tôi muốn làm trong 28 giờ mỗi tuần ạ.”
- 労働条件通知書をいただけますか? — “Cho tôi xin bản thông báo điều kiện lao động ạ.”
- いつから勤務できますか? — “Khi nào tôi bắt đầu làm được ạ?”
Từ vựng: 履歴書 · ふりがな · 志望動機 (lý do ứng tuyển) · 本人希望記入欄 · 面接 (phỏng vấn) · 研修 · シフト · 労働条件通知書 · 在留カード.
Checklist
- Mua 履歴書 loại アルバイト用; chụp ảnh 3×4 nghiêm túc
- Viết bút bi đen, sai thì làm tờ mới
- Tên và địa chỉ khớp 在留カード
- Ghi rõ ca làm được và giới hạn 28 giờ ở mục 本人希望
- Gọi điện vào giờ vắng khách; ghi lại tên người phụ trách
- Chuẩn bị 6 câu trả lời + 3 câu hỏi lại
- Được nhận → xin 労働条件通知書 trước khi bắt đầu
🔗 Bài liên quan
- 👉 Baito ở Nhật: tìm việc, lương tối thiểu, phụ cấp
- 👉 資格外活動許可 và giới hạn 28 giờ
- 👉 10 cách kiếm thêm tiền ở Nhật
- 👉 Thuế ở Nhật toàn tập
Câu hỏi thường gặp
履歴書 xin baito phải viết tay hay đánh máy?
Cả hai đều được, nhiều nơi hiện nhận bản điện tử qua web tuyển dụng nên hãy hỏi trước để đỡ tiền in. Nếu viết tay thì dùng bút bi đen, viết sai thì làm tờ mới chứ không dùng bút xóa, và mua loại giấy ghi アルバイト・パート用 bán ở 100 yên shop.
Người nước ngoài cần ghi thêm gì trong 履歴書?
Ghi ở mục 本人希望記入欄 rằng bạn có 資格外活動許可 và làm được tối đa 28 giờ mỗi tuần, kèm khung giờ có thể đi ca. Nói rõ ngay từ đầu tránh việc tới lúc xếp ca mới thông báo, vốn là lý do khiến nhiều bạn mất uy tín với nơi làm.
Nên gọi điện ứng tuyển vào lúc nào?
Vào khung giờ vắng khách: quán ăn khoảng 14–17h, konbini thì sáng muộn. Khi gọi hãy giới thiệu tên, nói bạn gọi theo tin tuyển dụng, xin hẹn phỏng vấn, rồi ghi lại ngày giờ, địa điểm, tên người phụ trách và hỏi cần mang theo gì.
Phỏng vấn baito thường hỏi gì?
Sáu câu hay gặp là lý do ứng tuyển, khi nào bắt đầu được, mỗi tuần làm mấy buổi mấy giờ, trình độ tiếng Nhật, có đang làm nơi khác không, và làm được tới khi nào. Hãy trả lời thật, nhất là về trình độ tiếng Nhật và tổng giờ làm ở tất cả các nơi.
Được nhận việc rồi cần xin giấy tờ gì?
Xin 労働条件通知書 tức bản thông báo điều kiện lao động, ghi rõ lương giờ, ca làm, ngày trả lương và mức tiền đi lại. Ngoài ra chuẩn bị sổ ngân hàng, My Number và bản sao 在留カード. Đừng bắt đầu làm khi chưa có gì bằng văn bản.
Nguồn tham khảo
- 出入国在留管理庁 — 資格外活動許可(留学): giới hạn 28 giờ/tuần
- 厚生労働省 — 地域別最低賃金の全国一覧
- 厚生労働省 — 最低賃金制度(trang tra cứu)
Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không phải tư vấn pháp lý hay lao động. Yêu cầu hồ sơ và quy trình tuyển dụng khác nhau theo từng nơi làm việc — hãy xác nhận trực tiếp với nhà tuyển dụng. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.