Ở Nhật, chỉ có hai mốc khám sức khỏe trẻ em là bắt buộc theo luật: 1 tuổi 6 tháng và 3 tuổi — theo Điều 12 Luật Sức khỏe Mẹ và Trẻ em (母子保健法). Các mốc khác trong năm đầu như 1 tháng, 3–4 tháng, 9–10 tháng do từng 市区町村 tổ chức, nên lịch của bạn phụ thuộc vào nơi bạn sống.
Bài 48 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026; lịch cụ thể khác nhau theo địa phương.
Bảng mốc khám trong năm đầu
| Mốc | Tính chất | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 1 tháng | Rất phổ biến; nhà nước có hỗ trợ ngân sách | Cân nặng, vàng da, khám toàn thân; kết quả sàng lọc sơ sinh |
| 3–4 tháng | Hầu hết 市区町村 đều tổ chức | Giữ đầu cổ, phản ứng với âm thanh và ánh sáng, khớp háng, cân nặng |
| 6–7 tháng | Tùy địa phương | Lẫy, ngồi, cầm nắm; tư vấn ăn dặm |
| 9–10 tháng | Phổ biến thứ hai sau mốc 3–4 tháng | Bò, đứng bám, bắt chước, ăn dặm giai đoạn giữa |
| 1 tuổi 6 tháng | Bắt buộc theo 母子保健法 | Đi, nói từ đơn, răng, phát triển toàn diện |
| 3 tuổi | Bắt buộc theo 母子保健法 | Thị lực, thính lực, ngôn ngữ, răng |
Theo tài liệu của こども家庭庁: 市町村 có nghĩa vụ tổ chức khám cho trẻ 1 tuổi 6 tháng và 3 tuổi, và phải khuyến khích trẻ khác đi khám khi cần. Với các mốc 3–6 tháng và 9–11 tháng có cơ chế phân bổ ngân sách địa phương, còn 1 tháng và 5 tuổi có hỗ trợ từ ngân sách quốc gia.
Khám ở đâu, mất tiền không?
- Hai kiểu tổ chức: khám tập trung tại 保健センター theo ngày do thành phố định, hoặc khám tại phòng khám/bệnh viện bằng phiếu (受診票) do thành phố cấp
- Phần khám định kỳ thường miễn phí hoặc gần như miễn phí nhờ phiếu; nhưng nếu phát sinh điều trị thì dùng bảo hiểm + 医療証
- Thư mời gửi về nhà theo địa chỉ đăng ký cư trú — nếu bạn chuyển nhà mà chưa làm 転入届 thì có thể không nhận được
- Quên ngày hoặc đi vắng: gọi 保健センター để xin đổi buổi, đừng bỏ luôn
Mang gì khi đi khám?
- 母子健康手帳 (bắt buộc)
- 受診票 / thư mời, thẻ bảo hiểm của bé, 医療証
- Tã, khăn, sữa/bình, một bộ quần áo thay, túi đựng đồ bẩn
- Phiếu hỏi (問診票) đã điền trước ở nhà
- Danh sách câu hỏi — đây là cơ hội hỏi miễn phí về ăn, ngủ, phát triển
Vì sao nên đi, dù bé “vẫn ổn”?
- Phát hiện sớm các vấn đề về tim, khớp háng, thị lực, thính lực và phát triển — nhiều thứ càng sớm càng xử lý tốt
- Đo tăng trưởng theo biểu đồ: quan trọng là đường cong của chính bé, không phải so với bé nhà khác
- Hỏi được nữ hộ sinh, y tá, chuyên gia dinh dưỡng miễn phí — thường có bàn tư vấn ăn dặm ngay tại buổi khám
- Cửa vào các hỗ trợ khác: tư vấn phát triển, hỗ trợ nuôi con, giới thiệu nhà trẻ
Bốn điểm riêng cho người Việt ở Nhật
- Ngôn ngữ: buổi khám có phần hỏi đáp; nhiều 保健センター có phiếu đa ngôn ngữ hoặc phiên dịch nếu bạn đăng ký trước. Gọi hỏi: 「通訳をお願いできますか?」
- Câu hỏi về ngôn ngữ của bé: nếu nhà nói tiếng Việt, hãy nói rõ với nhân viên — trẻ song ngữ có thể nói chậm hơn ở một ngôn ngữ mà vẫn bình thường; điều này giúp họ đánh giá đúng
- Phiếu và thư mời gửi bằng tiếng Nhật, dễ bị bỏ vào cùng tờ rơi quảng cáo — kiểm hộp thư cẩn thận
- Chuyển nhà giữa các mốc: làm 転入届 ngay để tiếp tục nhận thư mời và đổi phiếu
Trước và sau buổi khám: việc đi kèm
- Tiêm chủng thường lệch mốc với khám sức khỏe — đừng nhầm hai việc; lịch vaccine sẽ có bài riêng ngay sau đây
- Có nơi kết hợp khám răng cho trẻ ở các mốc muộn hơn
- Ghi lại vào sổ mẹ con: cân nặng, chiều cao, vòng đầu, lời dặn
- Nếu được hẹn khám lại (経過観察): đây là chuyện thường, không có nghĩa là bé có bệnh
👨 Bố có thể làm gì?
- Đi cùng — nhiều mốc khám diễn ra trong giờ hành chính, một người bế bé, một người nghe và ghi
- Điền 問診票 trước ở nhà, tra từ khó bằng điện thoại
- Lưu lịch các mốc vào điện thoại ngay khi nhận thư mời
- Gọi 保健センター xin đổi buổi nếu trùng lịch làm — đừng bỏ khám
Tiếng Nhật hữu ích
- 3〜4か月児健診の案内が届いていません。 — “Tôi chưa nhận được thư mời khám 3–4 tháng ạ.”
- 健診の日程を変更できますか? — “Tôi đổi ngày khám được không ạ?”
- 通訳をお願いできますか? — “Cho tôi nhờ phiên dịch được không ạ?”
- 家ではベトナム語で話しています。 — “Ở nhà chúng tôi nói tiếng Việt ạ.”
- 離乳食の相談をしたいです。 — “Tôi muốn được tư vấn về ăn dặm ạ.”
Từ vựng: 乳幼児健診 (khám sức khỏe trẻ nhỏ) · 母子保健法 · 保健センター · 受診票 · 問診票 (phiếu hỏi) · 経過観察 (theo dõi tiếp) · 成長曲線 (biểu đồ tăng trưởng) · 転入届.
Checklist
- Biết hai mốc bắt buộc: 1 tuổi 6 tháng và 3 tuổi
- Trong năm đầu: khám 1 tháng, 3–4 tháng, 9–10 tháng (tùy địa phương thêm 6–7 tháng)
- Kiểm hộp thư để không bỏ sót thư mời
- Mang sổ mẹ con, phiếu, thẻ bảo hiểm, 医療証
- Điền 問診票 trước; viết sẵn câu hỏi
- Cần phiên dịch → đăng ký trước với 保健センター
- Nhà nói tiếng Việt → nói rõ với nhân viên khi được hỏi về ngôn ngữ
- Chuyển nhà → làm 転入届 ngay
Bài tiếp theo trong series
👉 Bài 49 — Lịch vaccine cho trẻ trong năm đầu đời ở Nhật
Câu hỏi thường gặp
Ở Nhật khám sức khỏe cho trẻ có bắt buộc không?
Theo Điều 12 Luật Sức khỏe Mẹ và Trẻ em, 市町村 có nghĩa vụ tổ chức khám cho trẻ 1 tuổi 6 tháng và 3 tuổi. Các mốc khác như 1 tháng, 3–4 tháng, 9–10 tháng do từng địa phương tổ chức, trong đó mốc 3–4 tháng được hầu hết các thành phố thực hiện và mốc 9–10 tháng phổ biến thứ hai.
Khám sức khỏe trẻ em ở Nhật có mất tiền không?
Phần khám định kỳ thường miễn phí hoặc gần như miễn phí nhờ phiếu 受診票 do thành phố cấp, tùy hình thức tổ chức là khám tập trung tại 保健センター hay khám tại phòng khám. Nếu phát sinh điều trị thì dùng bảo hiểm của bé cùng thẻ 医療証.
Không nhận được thư mời khám thì làm sao?
Gọi 保健センター của thành phố để hỏi. Thư mời được gửi theo địa chỉ đăng ký cư trú, nên nếu bạn mới chuyển nhà mà chưa làm 転入届 thì có thể không nhận được. Thư cũng dễ bị lẫn với tờ rơi quảng cáo, hãy kiểm hộp thư cẩn thận.
Bé nhà nói tiếng Việt, có ảnh hưởng khi đánh giá phát triển ngôn ngữ không?
Hãy nói rõ với nhân viên rằng ở nhà bạn nói tiếng Việt. Trẻ trong môi trường song ngữ có thể nói chậm hơn ở một ngôn ngữ mà vẫn nằm trong phạm vi bình thường, và thông tin này giúp nhân viên đánh giá đúng thay vì kết luận vội.
Bị hẹn khám lại 経過観察 có nghĩa là bé có bệnh không?
Không hẳn. Đây là việc thường gặp: nhân viên muốn theo dõi thêm một mốc phát triển hoặc một chỉ số tăng trưởng trước khi kết luận. Hãy đi đúng hẹn và mang sổ mẹ con, đồng thời hỏi rõ điều họ đang muốn theo dõi là gì.
Nguồn tham khảo
- こども家庭庁 — 乳幼児健診に関する取組み: nghĩa vụ khám 1 tuổi 6 tháng và 3 tuổi theo 母子保健法; cơ chế ngân sách cho các mốc khác
- こども家庭庁 — 乳幼児健診について(母子健康手帳情報支援サイト)
- 厚生労働省 — 乳幼児健康診査事業 実践ガイド
Bài viết mang tính thông tin tổng quát. Lịch khám, hình thức tổ chức và phiếu hỗ trợ khác nhau theo từng 市区町村 — hãy xác nhận với 保健センター nơi bạn sống. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.