Trang chủChia sẻ kinh nghiệm sống ở NhậtSống ở nhậtSinh con ở Nhật
Sinh con ở Nhật

NIPT ở Nhật: có nên làm, làm từ tuần nào?

NIPT ở Nhật: có nên làm, làm từ tuần nào?

NIPT là xét nghiệm máu của mẹ để đánh giá nguy cơ ba hội chứng do lệch bội nhiễm sắc thể ở thai nhi, làm được từ khoảng tuần thai thứ 10. Ba điều cần nắm trước khi quyết định: đây là xét nghiệm sàng lọc, không phải chẩn đoán; ở Nhật có hệ thống cơ sở được chứng nhận (認証施設); và toàn bộ chi phí là tự trả.

Bài 28 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.

NIPT là gì?

Tên đầy đủ: 非侵襲性出生前遺伝学的検査 (xét nghiệm di truyền trước sinh không xâm lấn). Chỉ cần lấy máu mẹ, phân tích ADN của thai có trong máu mẹ. Vì không chọc vào tử cung nên không có nguy cơ sảy thai do thủ thuật.

Theo trang thông tin về xét nghiệm trong thai kỳ của こども家庭庁, NIPT thuộc nhóm xét nghiệm không xác định (非確定的検査) — tức chỉ cho biết nguy cơ cao hay thấp, không kết luận được bệnh có thật hay không. Trang này cũng nêu NIPT có tỷ lệ phát hiện cao và độ chính xác của kết quả dương tính cao hơn các phương pháp sàng lọc khác, nhưng dương tính vẫn không có nghĩa là chắc chắn có bệnh.

Ở 認証施設, NIPT xét những gì?

Nhật có hệ thống chứng nhận cơ sở do 出生前検査認証制度等運営委員会 thuộc 日本医学会 vận hành. Theo thông tin về 認証施設:

  • Cơ sở được chứng nhận gồm hai loại: 基幹施設 (cơ sở nòng cốt) và 連携施設 (cơ sở liên kết)
  • 基幹施設 phải có bác sĩ sản phụ khoa và bác sĩ nhi làm việc thường xuyên, trong đó có chuyên gia di truyền lâm sàng
  • Phạm vi xét nghiệm được giới hạn ở ba hội chứng có độ chính xác cao: trisomy 21 (hội chứng Down), trisomy 18, trisomy 13
  • Đi kèm tư vấn di truyền trước và sau xét nghiệm

Ủy ban vận hành gồm không chỉ bác sĩ mà cả chuyên gia về đạo đức, pháp luật, người làm phúc lợi cho người khuyết tật và đại diện hội bệnh nhân — nghĩa là hệ thống này được thiết kế để không chỉ nhìn vào kỹ thuật xét nghiệm.

認証施設 và cơ sở không được chứng nhận: khác gì?

Điểm 認証施設 Cơ sở không được chứng nhận
Phạm vi xét nghiệm Giới hạn 3 trisomy Thường quảng cáo xét rất nhiều bệnh, cả nhiễm sắc thể giới tính và vi mất đoạn
Tư vấn di truyền Có, bởi chuyên gia Có thể không có, hoặc chỉ qua điện thoại
Khi kết quả dương tính Có quy trình hỗ trợ và làm xét nghiệm xác định Nhiều nơi không lo phần này
Danh sách công khai Có, tra được trên trang của ủy ban và của こども家庭庁

Việc “xét được nhiều bệnh hơn” không đồng nghĩa với tốt hơn: với các bệnh có tần suất rất thấp, tỷ lệ dương tính giả tăng lên, và bạn có thể phải sống với một kết quả đáng lo mà không có cách xác nhận rõ ràng. Đây chính là lý do hệ thống chứng nhận giới hạn phạm vi.

Tra danh sách cơ sở được chứng nhận: prenatal.cfa.go.jp hoặc jams-prenatal.jp.

Làm từ tuần nào, chi phí bao nhiêu?

  • Thời điểm: thường từ khoảng tuần 10 trở đi. Nếu bạn muốn có thời gian cân nhắc và làm xét nghiệm xác định khi cần, nên tìm hiểu từ trước tuần 10.
  • Chi phí: hoàn toàn tự trả (自費), không dùng bảo hiểm. Theo thông tin công bố của các cơ sở, mức phí thường vào khoảng 10–20 万円 tùy nơi; một số cơ sở gộp cả phí tư vấn di truyền và phí xét nghiệm nước ối nếu kết quả dương tính. Hãy hỏi rõ trước khi đặt lịch.
  • Kết quả: thường sau 1–2 tuần.

Hiểu kết quả thế nào?

  • Âm tính (陰性): nguy cơ rất thấp, nhưng không loại trừ 100% — và NIPT không xét mọi bệnh lý.
  • Dương tính (陽性): không phải chẩn đoán. Cần xét nghiệm xác định (chọc ối 羊水検査 hoặc sinh thiết gai nhau 絨毛検査) mới kết luận được.
  • Không xác định được (判定保留): đôi khi xảy ra, có thể phải lấy máu lại.

Điểm dễ bị bỏ qua: giá trị của kết quả dương tính phụ thuộc vào tuổi mẹ và tần suất bệnh. Cùng một kết quả dương tính, khả năng thực sự có bệnh ở người 40 tuổi khác với người 25 tuổi. Đây là nội dung mà tư vấn di truyền ở 認証施設 sẽ giải thích cho bạn bằng con số cụ thể.

Có nên làm không?

Đây không phải xét nghiệm bắt buộc. Tài liệu của Nhật mô tả NIPT là xét nghiệm chỉ dành cho người mong muốn làm. Không làm cũng là một lựa chọn hợp lý.

Bốn câu nên tự trả lời trước khi quyết định:

  • Nếu kết quả là nguy cơ cao, tôi có muốn làm xét nghiệm xác định (có nguy cơ sảy thai) không?
  • Nếu chẩn đoán xác định là có, tôi và vợ/chồng sẽ làm gì? Hai người có cùng suy nghĩ chưa?
  • Tôi muốn thông tin này để chuẩn bị, hay để quyết định? Cả hai đều là câu trả lời chấp nhận được.
  • Tôi có đang bị hối bởi người khác (gia đình, họ hàng) không?

Đây là quyết định của hai vợ chồng, không phải của bác sĩ, không phải của bố mẹ hai bên.

Người Việt ở Nhật cần lưu ý gì?

  • Ngôn ngữ: tư vấn di truyền dùng nhiều thuật ngữ. Hỏi trước cơ sở có 医療通訳 không, hoặc nhờ người đi cùng phiên dịch. Đừng ký giấy đồng ý mà chưa hiểu rõ.
  • Đừng chọn theo quảng cáo trên mạng. Rất nhiều cơ sở không được chứng nhận chạy quảng cáo tiếng Việt và tiếng Trung; hãy đối chiếu tên cơ sở với danh sách chính thức.
  • Hỏi rõ tổng chi phí, gồm cả trường hợp dương tính phải làm thêm xét nghiệm.
  • Xin bản in kết quả và giữ lại.

👨 Bố có thể làm gì?

  • Đi cùng buổi tư vấn di truyền — đây là quyết định của cả hai
  • Bàn trước ở nhà về câu “nếu kết quả nguy cơ cao thì sao”, đừng để tới lúc có kết quả mới nói
  • Chặn áp lực từ họ hàng nếu có
  • Ghi chép trong buổi tư vấn để hai người cùng đọc lại

Tiếng Nhật hữu ích

  • NIPTを受けたいのですが、こちらは認証施設ですか? — “Tôi muốn làm NIPT, ở đây có phải cơ sở được chứng nhận không ạ?”
  • 費用は全部でいくらですか?陽性だった場合の検査費用も含まれますか? — “Tổng chi phí là bao nhiêu ạ? Có gồm cả xét nghiệm khi kết quả dương tính không?”
  • 遺伝カウンセリングはありますか? — “Ở đây có tư vấn di truyền không ạ?”
  • 結果が陽性の場合、次はどうなりますか? — “Nếu kết quả dương tính thì bước tiếp theo là gì ạ?”

Từ vựng: NIPT・非侵襲性出生前遺伝学的検査 · 認証施設 (cơ sở được chứng nhận) · 遺伝カウンセリング (tư vấn di truyền) · 非確定的検査 (xét nghiệm không xác định) · 確定的検査 (xét nghiệm xác định) · 羊水検査 (chọc ối) · 陽性・陰性 (dương tính, âm tính).

Checklist

  • Hiểu rằng NIPT là sàng lọc, không phải chẩn đoán
  • Nếu muốn làm: tìm hiểu từ trước tuần 10
  • Đối chiếu tên cơ sở với danh sách 認証施設 chính thức
  • Hỏi rõ tổng chi phí và trường hợp dương tính
  • Bàn trước với vợ/chồng về việc sẽ làm gì với kết quả
  • Yêu cầu tư vấn di truyền; hỏi về phiên dịch nếu cần
  • Không làm cũng là lựa chọn hợp lý

Bài tiếp theo trong series

👉 Bài 29 — NIPT, combined test, quad test và chọc ối khác nhau thế nào?

Câu hỏi thường gặp

NIPT ở Nhật làm được từ tuần thai thứ mấy?

Thường từ khoảng tuần 10 trở đi. Nếu bạn muốn có thời gian cân nhắc, tư vấn di truyền và làm xét nghiệm xác định khi cần, nên bắt đầu tìm hiểu từ trước tuần 10. Kết quả thường có sau 1–2 tuần.

NIPT ở cơ sở được chứng nhận xét những bệnh gì?

Phạm vi được giới hạn ở ba hội chứng có độ chính xác cao: trisomy 21 tức hội chứng Down, trisomy 18 và trisomy 13. Việc giới hạn là chủ ý của hệ thống chứng nhận, vì với các bệnh có tần suất rất thấp thì tỷ lệ dương tính giả tăng và kết quả khó xử lý.

Kết quả NIPT dương tính có nghĩa là con bị bệnh không?

Không. NIPT là xét nghiệm không xác định, chỉ cho biết nguy cơ cao hay thấp. Khi dương tính, cần làm xét nghiệm xác định như chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau mới kết luận được. Giá trị của kết quả dương tính còn phụ thuộc vào tuổi mẹ và tần suất bệnh, đây là điều tư vấn di truyền sẽ giải thích bằng con số cụ thể.

NIPT ở Nhật hết bao nhiêu tiền, có bảo hiểm không?

Hoàn toàn tự trả, không dùng bảo hiểm y tế. Theo thông tin công bố của các cơ sở, mức phí thường khoảng 10–20 万円 tùy nơi, và một số cơ sở gộp cả phí tư vấn di truyền cùng phí xét nghiệm nước ối nếu kết quả dương tính. Hãy hỏi rõ tổng chi phí trước khi đặt lịch.

Có bắt buộc phải làm NIPT không?

Không. Tài liệu của Nhật mô tả đây là xét nghiệm chỉ dành cho người mong muốn làm, và việc không làm cũng là một lựa chọn hợp lý. Trước khi quyết định, hai vợ chồng nên bàn trước sẽ làm gì nếu kết quả cho nguy cơ cao, và liệu bạn muốn thông tin này để chuẩn bị hay để quyết định.

Nguồn tham khảo

Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không phải tư vấn y tế và không nhằm khuyến khích hay ngăn cản việc làm xét nghiệm. Quyết định làm hay không làm xét nghiệm trước sinh là của bạn và người bạn đời, nên được đưa ra sau khi nhận tư vấn di truyền tại cơ sở y tế. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.