Trang chủChia sẻ kinh nghiệm sống ở NhậtSống ở nhậtSinh con ở Nhật
Sinh con ở Nhật

Sinh con xong ở Nhật: thủ tục 14 ngày đầu

Sinh con xong ở Nhật: thủ tục 14 ngày đầu

Sau khi sinh, mốc quan trọng nhất là 14 ngày — thời hạn nộp 出生届 (giấy khai sinh). Nhưng thực tế bạn nên gộp bốn việc vào cùng một buổi ở 市役所: khai sinh, 児童手当, bảo hiểm y tế cho bé, và trợ cấp y tế trẻ em. Với người nước ngoài còn thêm một thủ tục ở cục xuất nhập cảnh — trong 30 ngày.

Bài 41 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026; thủ tục chi tiết khác nhau theo từng 市区町村.

Bảng thủ tục và thời hạn

Thủ tục Thời hạn Nộp ở đâu
出生届 (khai sinh) 14 ngày 市役所 nơi cư trú, nơi sinh, hoặc nơi có 本籍
児童手当 認定請求 Càng sớm càng tốt 市役所
Bảo hiểm y tế cho bé Trong khoảng 14 ngày (tùy loại bảo hiểm) Công ty (社会保険) hoặc 市役所 (国民健康保険)
乳幼児医療費助成 (trợ cấp y tế trẻ em) Sau khi có thẻ bảo hiểm của bé 市役所
出生連絡票 / liên hệ 保健センター Theo hướng dẫn của địa phương 市役所 / 保健センター
在留資格取得許可申請 (nếu bé là người nước ngoài) 30 ngày Cục xuất nhập cảnh khu vực
Khai sinh với Đại sứ quán / Tổng lãnh sự Việt Nam Theo hướng dẫn của cơ quan đại diện ĐSQ / TLSQ

1. 出生届 — 14 ngày

Theo Bộ Tư pháp Nhật Bản, người ở Nhật nộp giấy khai sinh tại 市区町村役場 nơi có 本籍 hoặc nơi đang ở. Với người nước ngoài, nơi nộp thực tế là 市役所 nơi bạn đăng ký cư trú hoặc nơi em bé sinh ra.

  • Mẫu giấy: nửa bên phải là 出生証明書 do bác sĩ hoặc nữ hộ sinh điền — bệnh viện thường đưa cho bạn khi xuất viện (hoặc sớm hơn)
  • Mang theo: mẫu đã điền, 母子健康手帳, giấy tờ tùy thân (在留カード), thẻ My Number, con dấu nếu được yêu cầu
  • Người nộp: bố hoặc mẹ; thực tế phần lớn là bố vì mẹ còn đang hồi phục
  • Tên con: chỉ dùng ký tự được phép; với người nước ngoài, tên viết bằng chữ Latin và ghi thêm cách đọc theo hướng dẫn của quầy
  • Nếu sinh ở nước ngoài: thời hạn là 3 tháng kể từ ngày sinh (dành cho trường hợp có liên quan tới hộ tịch Nhật)

Nộp xong, hãy xin ngay bản 出生届受理証明書 hoặc 住民票 có tên bé — nhiều thủ tục sau đó cần.

2. 児童手当 — đăng ký sớm, đừng để mất tháng

Theo こども家庭庁, chế độ 児童手当 đã được mở rộng từ tháng 10/2024:

  • Chi trả tới hết cấp 3 (đến ngày 31/3 đầu tiên sau sinh nhật 18 tuổi)
  • Bỏ giới hạn thu nhập
  • Mức: 15.000 ¥/tháng cho trẻ dưới 3 tuổi, 10.000 ¥/tháng từ 3 tuổi tới hết cấp 3, và 30.000 ¥/tháng cho con thứ 3 trở đi
  • Chi trả 6 lần/năm (các tháng chẵn)

Quan trọng: trợ cấp tính từ tháng sau tháng bạn nộp đơn, nên nộp muộn là mất tiền của tháng đó. Nhiều địa phương áp dụng ngoại lệ cho hồ sơ nộp trong khoảng 15 ngày kể từ ngày sinh — vì vậy hãy nộp cùng buổi với 出生届.

3. Bảo hiểm y tế cho bé

  • Nếu bố/mẹ có bảo hiểm công ty (社会保険): nộp hồ sơ qua công ty để thêm bé làm người phụ thuộc
  • Nếu là 国民健康保険: làm tại 市役所, thường cùng lúc với 出生届
  • Cần thẻ bảo hiểm của bé trước khi làm trợ cấp y tế trẻ em
  • Bé đi khám trước khi có thẻ: giữ hóa đơn, xin hoàn sau

4. 乳幼児医療費助成 (trợ cấp y tế trẻ em)

Mỗi 市区町村 có chế độ hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh cho trẻ nhỏ — nhiều nơi gần như miễn phí tới một độ tuổi nhất định, nhưng điều kiện và độ tuổi khác nhau rất nhiều theo địa phương. Sau khi có thẻ bảo hiểm của bé, mang tới 市役所 để nhận thẻ trợ cấp (医療証). Sẽ có bài riêng về chế độ này trong series.

5. Liên hệ 保健センター và khám 1 tháng

  • Nhiều địa phương có 出生連絡票 (phiếu thông báo sinh) — gửi để được sắp xếp 新生児訪問: nữ hộ sinh hoặc nhân viên y tế tới nhà kiểm tra mẹ và bé, miễn phí
  • Đây cũng là cửa để hỏi về hỗ trợ sau sinh, tư vấn cho bú, và tình trạng tinh thần của mẹ
  • Bệnh viện sẽ hẹn khám 1 tháng cho mẹ và bé — đừng bỏ

Với người nước ngoài: hai việc thêm

  • 在留資格取得許可申請 — trong 30 ngày. Em bé sinh ra ở Nhật không có quốc tịch Nhật được ở 60 ngày mà chưa cần tư cách lưu trú; muốn ở lâu hơn phải nộp đơn trong vòng 30 ngày kể từ ngày sinh tại cục xuất nhập cảnh khu vực. Nếu bé xuất cảnh trong 60 ngày thì không cần đơn này.
  • Khai sinh với cơ quan đại diện Việt Nam để bé có giấy khai sinh Việt Nam và làm hộ chiếu.

Chi tiết hai việc này ở bài riêng trong series.

Trình tự gợi ý cho một buổi ở 市役所

  1. Quầy hộ tịch: nộp 出生届 → xin 住民票 có tên bé
  2. Quầy 児童手当: nộp 認定請求 (mang sổ ngân hàng đứng tên người nhận và My Number)
  3. Quầy bảo hiểm: nếu là 国民健康保険 thì thêm bé vào; nếu là bảo hiểm công ty thì bỏ qua
  4. Quầy y tế trẻ em: hỏi thủ tục 医療証 (có thể phải quay lại khi có thẻ bảo hiểm)
  5. Quầy 母子保健: gửi 出生連絡票, hỏi về 新生児訪問 và dịch vụ 産後ケア

Hỏi trước bằng điện thoại: 「出生届と児童手当を一緒に手続きしたいのですが、何を持っていけばいいですか?」

👨 Bố có thể làm gì?

  • Là người đi 市役所 — mẹ mới sinh không nên đi lại nhiều
  • Gọi hỏi trước danh sách giấy tờ; đi vào đầu giờ sáng để đỡ chờ
  • Chụp ảnh mọi giấy tờ đã nộp và đã nhận
  • Đặt lịch làm 在留資格取得 trong 30 ngày ngay khi có 住民票 của bé

Tiếng Nhật hữu ích

  • 出生届を提出したいです。 — “Tôi muốn nộp giấy khai sinh ạ.”
  • 児童手当の申請も一緒にできますか? — “Làm luôn thủ tục trợ cấp trẻ em được không ạ?”
  • 子どもを健康保険に入れる手続きを教えてください。 — “Xin hướng dẫn thủ tục cho bé vào bảo hiểm y tế ạ.”
  • 子どもの名前が入った住民票をください。 — “Cho tôi bản 住民票 có tên của bé ạ.”

Từ vựng: 出生届 · 出生証明書 · 出生届受理証明書 · 児童手当 · 認定請求 · 乳幼児医療費助成 · 医療証 · 出生連絡票 · 新生児訪問 · 在留資格取得許可申請.

Checklist 14 ngày đầu

  • Nhận 出生証明書 từ bệnh viện
  • Nộp 出生届 trong 14 ngày
  • Xin 住民票 có tên bé
  • Nộp 児童手当 認定請求 cùng buổi
  • Cho bé vào bảo hiểm y tế
  • Làm 医療証 khi có thẻ bảo hiểm
  • Gửi 出生連絡票, hỏi 新生児訪問 và 産後ケア
  • Người nước ngoài: đặt lịch 在留資格取得 trong 30 ngày; khai sinh với cơ quan đại diện Việt Nam

Bài tiếp theo trong series

👉 Bài 42 — Trợ cấp và tiền hỗ trợ sau khi sinh con ở Nhật

Câu hỏi thường gặp

Giấy khai sinh ở Nhật phải nộp trong bao lâu?

Trong 14 ngày kể từ ngày sinh, tại 市区町村役場 nơi bạn đăng ký cư trú hoặc nơi em bé sinh ra. Nửa bên phải của mẫu là 出生証明書 do bác sĩ hoặc nữ hộ sinh điền, thường được bệnh viện đưa cho bạn. Trường hợp sinh ở nước ngoài có liên quan tới hộ tịch Nhật thì thời hạn là 3 tháng.

児童手当 hiện nay được bao nhiêu một tháng?

Theo こども家庭庁, sau khi mở rộng từ tháng 10/2024: 15.000 yên mỗi tháng cho trẻ dưới 3 tuổi, 10.000 yên từ 3 tuổi tới hết cấp 3, và 30.000 yên cho con thứ ba trở đi. Giới hạn thu nhập đã được bỏ, và tiền được chi trả 6 lần mỗi năm vào các tháng chẵn.

Nộp 児童手当 muộn có bị mất tiền không?

Có thể. Trợ cấp thường được tính từ tháng sau tháng bạn nộp đơn, nên nộp muộn là mất phần của tháng đó. Nhiều địa phương áp dụng ngoại lệ cho hồ sơ nộp trong khoảng 15 ngày kể từ ngày sinh, vì vậy hãy nộp cùng buổi với giấy khai sinh.

Cho bé vào bảo hiểm y tế làm ở đâu?

Nếu bố hoặc mẹ tham gia bảo hiểm công ty thì làm qua công ty để thêm bé làm người phụ thuộc; nếu là bảo hiểm quốc dân thì làm tại 市役所, thường cùng lúc với giấy khai sinh. Cần có thẻ bảo hiểm của bé trước khi làm thẻ trợ cấp y tế trẻ em; nếu bé phải khám trước khi có thẻ, hãy giữ hóa đơn để xin hoàn sau.

Bé là người nước ngoài thì cần làm gì thêm?

Phải nộp 在留資格取得許可申請 tại cục xuất nhập cảnh khu vực trong vòng 30 ngày kể từ ngày sinh nếu bé sẽ ở Nhật quá 60 ngày; nếu bé xuất cảnh trong 60 ngày thì không cần. Ngoài ra nên làm khai sinh với cơ quan đại diện Việt Nam để bé có giấy khai sinh Việt Nam và hộ chiếu.

Nguồn tham khảo

Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không phải tư vấn pháp lý. Giấy tờ cần mang và trình tự khác nhau theo từng 市区町村 và từng loại bảo hiểm — hãy gọi xác nhận trước khi đi. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.