Đây là bảng tổng hợp toàn bộ tiền liên quan tới mang thai, sinh và nuôi con ở Nhật — mỗi khoản kèm mức, nơi xin, ai được và hạn. Riêng khoản lớn nhất là 出産育児一時金 50 万円, và khoản mới nhất là 出生後休業支援給付 (từ 4/2025) giúp thu nhập khi nghỉ nuôi con lên tương đương 10 phần 10 lương thực nhận.
Bài 62 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026; mức và điều kiện có thể thay đổi và khác nhau theo loại bảo hiểm cùng từng 市区町村.
Bảng tổng hợp toàn bộ khoản tiền
| Khoản | Mức | Xin ở đâu | Điều kiện chính |
|---|---|---|---|
| 妊婦健診受診票 | Hỗ trợ từ 14 lần khám thai | 市役所, khi nộp 妊娠届 | Có đăng ký cư trú |
| 妊婦のための支援給付 (đợt 1) | 5 万円 tương đương | 市役所, khi nộp 妊娠届 | Thường cần hoàn thành buổi trao đổi |
| 妊婦のための支援給付 (đợt 2) | 5 万円 tương đương | 市役所, khi khai sinh | — |
| 出産育児一時金 | 50 万円 (nguyên tắc) | Nơi cấp bảo hiểm y tế | Tham gia bảo hiểm y tế Nhật |
| 産婦健康診査 | Tối đa 5.000 ¥ × 2 lần | 市役所 / cơ sở y tế | Khoảng 2 tuần và 1 tháng sau sinh |
| 児童手当 | 15.000 ¥/tháng (<3 tuổi) · 10.000 ¥ (3 tuổi→hết cấp 3) · 30.000 ¥ (con thứ 3+) | 市役所 | Không còn giới hạn thu nhập; trả 6 lần/năm |
| 子ども医療費助成 | Miễn hoặc giảm mạnh phí khám | 市役所 (thẻ 医療証) | Mọi 市区町村 đều có; phạm vi khác nhau |
| 出産手当金 | ~2/3 lương ngày, cho giai đoạn 42 ngày trước → 56 ngày sau sinh | 健康保険 của công ty | Chỉ bảo hiểm công ty |
| 育児休業給付金 | 67% lương (180 ngày đầu), sau đó giảm | Hello Work qua công ty | Tham gia 雇用保険 — cả bố |
| 出生後休業支援給付 | +13%, tối đa 28 ngày → tổng 80% | Hello Work qua công ty | Cả hai vợ chồng nghỉ ≥14 ngày |
| 高額療養費 | Hoàn phần vượt trần theo thu nhập | Nơi cấp bảo hiểm | Sinh mổ, nhập viện điều trị |
| 傷病手当金 | ~2/3 lương ngày | 健康保険 của công ty | Nghỉ vì bệnh lý thai kỳ; chỉ bảo hiểm công ty |
| 医療費控除 | Hoàn thuế theo chi phí y tế cả nhà | Cơ quan thuế (確定申告) | Giữ hóa đơn cả năm |
| 未熟児養育医療 | Hỗ trợ chi phí điều trị | 市役所 | Trẻ sinh non cần nhập viện |
Ba khoản lớn nhất — hiểu cho đúng
1. 出産育児一時金 — 50 万円
Theo Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, mức chi trả là nguyên tắc 50 万円 (nâng từ 42 万 từ tháng 4/2023), gồm phần 48,8 万 và 1,2 万 là phí chế độ 産科医療補償制度.
- Dùng 直接支払制度: bảo hiểm trả thẳng cho bệnh viện, bạn chỉ trả phần chênh
- Viện phí thấp hơn 50 万 → phần dư được trả lại, nhưng phải tự làm thủ tục xin
- Chi phí sinh thường trung bình toàn quốc là 48,2 万円 (năm tài khóa 2022) — nhưng Tokyo cao hơn nhiều
2. Trợ cấp khi nghỉ: 産休 và 育休
- 出産手当金: khoảng 2/3 lương ngày cho thời gian nghỉ trong phạm vi 42 ngày trước ngày sinh (đa thai 98 ngày) đến 56 ngày sau sinh
- 育児休業給付金: 67% lương trong 180 ngày đầu
- 出生後休業支援給付 (từ 1/4/2025): nếu cả vợ và chồng đều nghỉ ≥14 ngày trong giai đoạn ngay sau sinh → thêm 13% tối đa 28 ngày; tổng 80%, mà theo Bộ Y tế tương đương khoảng 10/10 lương thực nhận vì không bị trừ thuế và bảo hiểm xã hội
- Có công cụ tính chính thức của Bộ Y tế — nhập lương và kế hoạch nghỉ để biết con số của gia đình bạn
3. 児童手当 — dòng tiền dài nhất
Sau mở rộng từ tháng 10/2024 (theo こども家庭庁): chi trả tới hết cấp 3, bỏ giới hạn thu nhập, 15.000 ¥/tháng cho trẻ dưới 3 tuổi, 10.000 ¥ từ 3 tuổi tới hết cấp 3, 30.000 ¥ cho con thứ 3 trở đi, trả 6 lần/năm vào tháng chẵn.
Lưu ý: tính từ tháng sau tháng nộp đơn → nộp cùng buổi với 出生届.
Bạn tham gia loại bảo hiểm nào? — bảng so sánh
| Khoản | Bảo hiểm công ty (健康保険 + 雇用保険) | 国民健康保険 / diện phụ thuộc |
|---|---|---|
| 出産育児一時金 50 万円 | ✅ | ✅ |
| 妊婦のための支援給付 (5 万 × 2) | ✅ | ✅ |
| 児童手当, 医療証 | ✅ | ✅ |
| 高額療養費, 医療費控除 | ✅ | ✅ |
| 出産手当金 | ✅ | Thường không có |
| 育児休業給付金 + 出生後休業支援給付 | ✅ | Thường không có |
| 傷病手当金 | ✅ | Thường không có |
Đây là lý do hình thức làm việc trước khi sinh ảnh hưởng lớn tới tổng tiền bạn nhận. Nếu bạn đang cân nhắc đổi việc hoặc chuyển sang làm tự do, hãy tính khoản này vào.
Năm khoản hay bị bỏ sót nhất
- Phần dư của 出産育児一時金 — phải tự làm thủ tục xin
- 高額療養費 khi sinh mổ; nên xin 限度額適用認定証 trước
- 医療費控除 — cộng chi phí y tế cả nhà trong năm; trừ ra các khoản đã nhận
- Miễn phí bảo hiểm xã hội trong thời gian nghỉ sinh và nghỉ nuôi con — hỏi nhân sự
- Chế độ riêng của 市区町村: quà mừng sinh, phiếu tã, hỗ trợ 産後ケア, hỗ trợ giúp việc, hỗ trợ taxi đi sinh — khác nhau rất nhiều theo nơi, nên phải hỏi trực tiếp
Lịch làm thủ tục theo thời gian
- Khi xác nhận tim thai: 妊娠届 → phiếu khám thai + 5 万円 đợt 1
- Tuần 20–30: ký 直接支払制度; hỏi công ty về 産休・育休 và giấy tờ
- Trước sinh: nếu mổ theo kế hoạch → xin 限度額適用認定証
- Trong 14 ngày sau sinh: 出生届 + 児童手当 + bảo hiểm cho bé + 5 万円 đợt 2
- Sau đó: 医療証; hồ sơ 出産手当金 và 育児休業給付金 qua công ty
- Đầu năm sau: 医療費控除 khi 確定申告
Chi tiết từng giai đoạn: Bài 14 — Trợ cấp khi mang thai · Bài 42 — Trợ cấp sau khi sinh · Bài 50 — Trợ cấp y tế trẻ em · Bài 36 — Chi phí sinh con
Người nước ngoài có được không?
Có. Các khoản của thành phố dựa trên đăng ký cư trú, các khoản bảo hiểm dựa trên loại bảo hiểm bạn tham gia — không phân biệt quốc tịch. Ba điều nên làm:
- Giữ 住民票 luôn cập nhật (chuyển nhà thì làm 転入届 ngay)
- Hỏi 市役所 xem có tài liệu đa ngôn ngữ hoặc phiên dịch không
- Chụp ảnh mọi giấy tờ đã nộp và đã nhận
Bài tiếp theo trong series
👉 Bài 63 — Toàn bộ thủ tục từ lúc biết có thai đến khi con 1 tuổi
Câu hỏi thường gặp
Tổng cộng sinh con ở Nhật được hỗ trợ những khoản nào?
Phiếu khám thai từ 14 lần, 5 万円 khi nộp giấy báo mang thai và 5 万円 khi khai sinh, 出産育児一時金 nguyên tắc 50 万円, hỗ trợ khám sau sinh cho mẹ tối đa 5.000 yên mỗi lần cho 2 lần, 児童手当 hằng tháng, trợ cấp y tế trẻ em, cùng 出産手当金 và 育児休業給付金 nếu bạn tham gia bảo hiểm công ty và bảo hiểm lao động.
Khoản nào lớn nhất và nhận thế nào?
Lớn nhất là 出産育児一時金 với mức nguyên tắc 50 万円, gồm 48,8 万 và 1,2 万 phí chế độ bồi thường sản khoa. Cách nhận phổ biến là 直接支払制度: bảo hiểm trả thẳng cho bệnh viện và bạn chỉ thanh toán phần chênh khi xuất viện; nếu viện phí thấp hơn 50 万 thì phần dư phải tự làm thủ tục xin.
出生後休業支援給付 giúp được bao nhiêu?
Từ 1/4/2025, nếu cả vợ và chồng đều nghỉ nuôi con từ 14 ngày trở lên trong giai đoạn ngay sau sinh thì được thêm 13% lương trong tối đa 28 ngày. Cộng với 67% của 育児休業給付金 thành 80%, và vì không bị trừ thuế cùng bảo hiểm xã hội nên Bộ Y tế mô tả mức đó tương đương khoảng 10 phần 10 lương thực nhận.
Người tham gia bảo hiểm quốc dân nhận được ít hơn bao nhiêu?
Vẫn được 出産育児一時金 50 万円, hai khoản 5 万円, 児童手当, trợ cấp y tế trẻ em, 高額療養費 và khấu trừ thuế y tế. Nhưng thường không có 出産手当金, 育児休業給付金 và 傷病手当金 vì ba khoản này thuộc bảo hiểm công ty và bảo hiểm lao động — đây là khác biệt đáng kể về tổng tiền nhận được.
Khoản nào hay bị bỏ sót nhất?
Phần dư của 出産育児一時金 khi viện phí thấp hơn 50 万円, 高額療養費 khi sinh mổ, khấu trừ thuế y tế cuối năm, việc miễn phí bảo hiểm xã hội trong thời gian nghỉ sinh và nghỉ nuôi con, cùng các chế độ riêng của từng 市区町村 như quà mừng sinh, phiếu tã hay hỗ trợ 産後ケア.
Nguồn tham khảo
- 厚生労働省 — 出産育児一時金等について · 出生後休業支援給付 · 出産手当金 · công cụ tính tiền 産休・育休
- こども家庭庁 — 児童手当制度のご案内 · 妊婦のための支援給付 · こどもに係る医療費の助成についての調査
- 厚生労働省 保険局 — 出産費用の状況等について
Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không phải tư vấn pháp lý, thuế hay lao động. Mức chi trả và điều kiện có thể thay đổi theo thời điểm và khác nhau theo loại bảo hiểm cùng từng 市区町村 — hãy xác nhận với công ty, nơi cấp bảo hiểm, Hello Work và 市役所. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.