Mang thai ở Nhật, bạn được hỗ trợ tiền từ ba hướng khác nhau: 市区町村 (phiếu khám thai + 5 万円 trợ cấp thai phụ), bảo hiểm y tế (50 万円 khi sinh, chi phí điều trị khi có bệnh lý), và nơi làm việc / cơ quan thuế (trợ cấp nghỉ việc, khấu trừ thuế y tế). Bỏ sót một hướng là mất vài chục vạn yên.
Bài 14 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026; mức hỗ trợ và điều kiện có thể thay đổi và khác nhau theo 市区町村, hãy xác nhận với nơi bạn sống.
Bảng tổng hợp các khoản trong thai kỳ
| Khoản | Mức | Xin ở đâu |
|---|---|---|
| Phiếu hỗ trợ khám thai (妊婦健診受診票) | Từ 14 lần trở lên | 市役所, khi nộp 妊娠届 |
| 妊婦のための支援給付 (đợt 1) | 5 万円 tương đương | 市役所, khi nộp 妊娠届 |
| 妊婦のための支援給付 (đợt 2) | 5 万円 tương đương | 市役所, khi khai sinh |
| 出産育児一時金 | 50 万円 (nguyên tắc) | Nơi cấp bảo hiểm y tế |
| 高額療養費 | Phần vượt trần theo thu nhập | Nơi cấp bảo hiểm y tế |
| 傷病手当金 | Khoảng 2/3 lương ngày | 健康保険 của công ty |
| 医療費控除 | Hoàn thuế theo chi phí y tế | Cơ quan thuế, khi 確定申告 |
1. Phiếu khám thai — khoản lớn nhất mà ai cũng nhận được
Theo chuẩn của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, khám thai khoảng 14 lần mỗi thai kỳ, và theo khảo sát của Bộ, toàn bộ 1.741 市区町村 đều hỗ trợ từ 14 lần trở lên.
Cần nhớ: phiếu là hỗ trợ tới một mức, không phải miễn phí tuyệt đối. Chi tiết cách dùng phiếu, và cách xin hoàn tiền khi khám ở tỉnh khác, xem Bài 11 — Khám thai ở Nhật như thế nào?
2. 妊婦のための支援給付: 5 万円 + 5 万円
Theo こども家庭庁: hỗ trợ 5 万円 tương đương khi nộp 妊娠届 và 5 万円 khi nộp giấy khai sinh, tổng khoảng 10 万円, đi kèm hoạt động tư vấn đồng hành. Chương trình khởi đầu từ 出産・子育て応援交付金 (2022) và được luật hóa từ tháng 4/2025. Hình thức cơ bản là chi tiền mặt, có nơi cho chọn nhận bằng phiếu.
Điều kiện thực tế thường gặp: phải hoàn thành buổi trao đổi với nhân viên y tế, và cần tài khoản ngân hàng. Xem Bài 12 — Thủ tục tại 市役所.
3. 出産育児一時金: 50 万円
Đây là khoản lớn nhất. Theo Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, mức chi trả được nâng từ 42 万円 lên nguyên tắc 50 万円 từ tháng 4/2023.
Điểm quan trọng nhất là 直接支払制度: nơi cấp bảo hiểm trả thẳng cho bệnh viện, nên khi xuất viện bạn chỉ trả phần chênh lệch giữa viện phí và 50 万円 — không phải xoay đủ tiền mặt rồi chờ hoàn.
- Áp dụng cho người tham gia bảo hiểm y tế Nhật, gồm cả 国民健康保険 và bảo hiểm công ty
- Nếu viện phí thấp hơn 50 万円, phần dư được trả lại cho bạn (phải làm thủ tục)
- Sinh ở nước ngoài có trường hợp vẫn xin được, thủ tục riêng — hỏi trực tiếp nơi cấp bảo hiểm
Chi phí sinh thực tế và cách tính phần chênh sẽ có bài riêng trong series.
4. 高額療養費: khi thai kỳ phải điều trị
Mang thai bình thường không dùng bảo hiểm, nhưng bệnh lý thai kỳ thì có: dọa sảy, nghén nặng phải nhập viện, tiểu đường thai kỳ, sinh mổ, sinh non… Khi chi phí tự trả trong một tháng vượt ngưỡng theo thu nhập, phần vượt được hoàn qua 高額療養費.
Mẹo thực tế: xin trước 限度額適用認定証 (hoặc dùng thẻ My Number liên kết bảo hiểm) thì bệnh viện chỉ thu tới mức trần — đỡ phải ứng tiền rồi chờ hoàn.
5. 傷病手当金: nghỉ làm vì bệnh lý thai kỳ
Nếu bạn tham gia 健康保険 của công ty và phải nghỉ làm vì bệnh lý (nghén nặng, dọa sinh non, phải nằm nghỉ theo chỉ định bác sĩ), bạn có thể xin 傷病手当金 — khoảng 2/3 lương ngày, sau khi nghỉ liên tục đủ số ngày quy định.
Lưu ý cho người nước ngoài: khoản này thuộc bảo hiểm công ty. Người tham gia 国民健康保険 thường không có 傷病手当金 — đây là khác biệt lớn giữa lao động chính thức và người làm tự do/phụ thuộc.
6. 医療費控除: khấu trừ thuế
Tổng chi phí y tế của cả gia đình trong một năm dương lịch — gồm khám thai, phần tự trả khi sinh, tiền taxi đi viện khi cần thiết — có thể dùng để khấu trừ thuế thu nhập khi làm 確定申告.
- Cộng chi phí của cả nhà, khai theo người có thu nhập cao hơn thường có lợi
- Giữ toàn bộ hóa đơn từ lần khám đầu tiên — kể cả lần khám xác nhận thai tự phí
- Khoản đã nhận như 出産育児一時金 phải trừ ra khi tính
Những khoản của giai đoạn sau (để không nhầm)
Ba khoản dưới đây không thuộc thai kỳ mà thuộc giai đoạn nghỉ sinh và sau sinh — sẽ có bài riêng:
- 出産手当金 — trợ cấp trong thời gian nghỉ thai sản, từ bảo hiểm công ty
- 育児休業給付金 — trợ cấp nghỉ nuôi con, từ bảo hiểm lao động, áp dụng cho cả bố
- 児童手当 — trợ cấp trẻ em hằng tháng sau khi bé chào đời
Lịch việc cần làm
- Ngay khi xác nhận tim thai: nộp 妊娠届 → nhận phiếu khám thai + đăng ký 5 万円
- Khoảng tuần 20–30: hỏi bệnh viện về 直接支払制度 và chi phí dự kiến; hỏi công ty về 産休
- Khi nhập viện điều trị: xin 限度額適用認定証 trước
- Cả năm: gom hóa đơn y tế vào một phong bì
- Sau sinh: nhận 5 万円 đợt 2, làm 児童手当 và các thủ tục khác trong 14 ngày
Tiếng Nhật hữu ích
- 出産育児一時金の直接支払制度は使えますか? — “Ở đây dùng chế độ chi trả trực tiếp không ạ?”
- 限度額適用認定証をお願いします。 — “Cho tôi xin giấy chứng nhận áp dụng mức trần ạ.”
- 妊娠悪阻で休んでいます。傷病手当金の手続きを教えてください。 — “Tôi đang nghỉ vì nghén nặng, xin hướng dẫn thủ tục trợ cấp ốm đau ạ.”
- 領収書は医療費控除に使えますか? — “Hóa đơn này dùng để khấu trừ thuế y tế được không ạ?”
Từ vựng: 出産育児一時金 (trợ cấp sinh con) · 直接支払制度 (chi trả trực tiếp) · 高額療養費 (hoàn phí y tế cao) · 限度額適用認定証 (giấy chứng nhận mức trần) · 傷病手当金 (trợ cấp ốm đau) · 医療費控除 (khấu trừ chi phí y tế) · 確定申告 (khai thuế).
Checklist
- Nộp 妊娠届 sớm để không mất phiếu khám thai
- Đăng ký 5 万円 ngay tại buổi nộp; chuẩn bị tài khoản ngân hàng
- Hỏi bệnh viện có áp dụng 直接支払制度 không
- Nhập viện → xin 限度額適用認定証 trước
- Nghỉ làm vì bệnh lý thai kỳ → hỏi công ty về 傷病手当金
- Giữ mọi hóa đơn y tế cả năm cho 医療費控除
- Kiểm tra thêm chương trình hỗ trợ riêng của 市区町村 (taxi đi đẻ, hỗ trợ sau sinh…)
Bài tiếp theo trong series
👉 Bài 15 — Bà bầu nên ăn gì? Nguyên tắc dinh dưỡng trong suốt thai kỳ
Câu hỏi thường gặp
Mang thai ở Nhật được nhận bao nhiêu tiền hỗ trợ?
Trong thai kỳ có phiếu hỗ trợ khám thai từ 14 lần trở lên và 5 万円 của 妊婦のための支援給付 khi nộp giấy báo mang thai. Khi sinh có thêm 5 万円 đợt hai và 出産育児一時金 nguyên tắc 50 万円 từ bảo hiểm y tế. Ngoài ra còn 高額療養費, 傷病手当金 và khấu trừ thuế y tế tùy hoàn cảnh.
出産育児一時金 50 万円 nhận thế nào?
Phổ biến nhất là qua 直接支払制度: nơi cấp bảo hiểm trả thẳng cho bệnh viện, bạn chỉ thanh toán phần viện phí vượt quá 50 万円 khi xuất viện. Nếu viện phí thấp hơn mức đó, phần chênh được trả lại cho bạn nhưng phải làm thủ tục xin. Mức 50 万円 áp dụng từ tháng 4/2023, trước đó là 42 万円.
Người tham gia 国民健康保険 có được trợ cấp nghỉ ốm khi mang thai không?
Thường là không. 傷病手当金 là chế độ của 健康保険 do công ty tham gia, chi trả khoảng hai phần ba lương ngày khi phải nghỉ làm vì bệnh lý. Người tham gia bảo hiểm quốc dân thường không có khoản này, nên đây là khác biệt đáng lưu ý giữa lao động chính thức và người làm tự do.
Chi phí khám thai có được khấu trừ thuế không?
Có. Chi phí y tế của cả gia đình trong một năm dương lịch, gồm khám thai, phần tự trả khi sinh và tiền taxi đi viện khi cần thiết, có thể dùng cho 医療費控除 khi làm 確定申告. Nhớ giữ toàn bộ hóa đơn từ lần khám xác nhận thai, và trừ ra các khoản đã được nhận như 出産育児一時金.
Người nước ngoài có được các khoản hỗ trợ này không?
Có, nếu bạn có đăng ký cư trú tại 市区町村 và tham gia bảo hiểm y tế Nhật. Các khoản của thành phố dựa trên nơi đăng ký cư trú, còn 出産育児一時金 dựa trên bảo hiểm y tế mà bạn tham gia. Điều kiện chi tiết khác nhau theo địa phương và loại bảo hiểm, nên hãy xác nhận trực tiếp với 市役所 và nơi cấp bảo hiểm.
Nguồn tham khảo
- こども家庭庁 — 妊婦のための支援給付・妊婦等包括相談支援事業: 5 万円 + 5 万円, luật hóa từ 4/2025
- 厚生労働省 — 出産育児一時金等について: nguyên tắc 50 万円 từ 4/2023, 直接支払制度
- 厚生労働省 — 妊婦健康診査の公費負担の状況について
- こども家庭庁 — 妊婦健診に関する取組み
Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không phải tư vấn pháp lý hay thuế. Mức hỗ trợ, điều kiện và thủ tục có thể thay đổi theo thời điểm và khác nhau theo từng 市区町村 cũng như từng loại bảo hiểm — hãy xác nhận với 市役所, nơi cấp bảo hiểm và bộ phận nhân sự của công ty. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.