Lịch khám thai ở Nhật có khoảng 14 lần từ đầu thai kỳ tới khi sinh. Mỗi lần đều làm ba việc cố định — cân nặng, huyết áp, xét nghiệm nước tiểu — còn xét nghiệm máu, siêu âm chi tiết và xét nghiệm nhiễm khuẩn thì chỉ làm ở những mốc nhất định. Biết trước mốc nào có gì giúp bạn không bị bất ngờ về tiền và thời gian.
Bài 26 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026; nội dung cụ thể khác nhau giữa các cơ sở y tế.
Lịch khám theo tuần thai
| Giai đoạn | Tần suất | Số lần |
|---|---|---|
| Đầu thai kỳ → tuần 23 | 4 tuần/lần | ~4 lần |
| Tuần 24 → tuần 35 | 2 tuần/lần | ~6 lần |
| Tuần 36 → khi sinh | 1 tuần/lần | ~4 lần |
Đây là nhịp theo chuẩn khuyến nghị của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (告示 số 226 năm 2015), cũng là cơ sở để các 市区町村 cấp phiếu hỗ trợ từ 14 lần trở lên.
Ba việc làm ở mọi lần khám
- Cân nặng — theo dõi nhịp tăng
- Huyết áp — phát hiện sớm tăng huyết áp thai kỳ
- Xét nghiệm nước tiểu — kiểm tra đường niệu (dấu hiệu tiểu đường thai kỳ) và đạm niệu (dấu hiệu liên quan huyết áp)
Từ giữa thai kỳ thêm: đo vòng bụng và chiều cao tử cung (子宮底長), nghe tim thai, kiểm tra phù (浮腫み). Siêu âm được làm ở hầu hết các lần tại phòng khám tư, nhưng ở bệnh viện lớn có thể chỉ làm ở các mốc nhất định.
Mốc nào có xét nghiệm gì?
| Tuần thai | Nội dung đặc biệt |
|---|---|
| Tuần 5–8 (khám đầu) | Xác nhận thai trong tử cung, tim thai; tính ngày dự sinh. Không dùng bảo hiểm, khoảng 10.000–20.000 yên |
| Tuần 8–12 | Xét nghiệm máu đầu thai kỳ: nhóm máu ABO/Rh, thiếu máu, tiểu cầu, đường huyết, viêm gan B, viêm gan C, HIV, giang mai, kháng thể rubella |
| Tuần 10–13 | Thời điểm liên quan tới xét nghiệm trước sinh nếu bạn muốn tìm hiểu (NIPT thường từ tuần 10 trở đi) |
| Khoảng tuần 18–20 | Siêu âm khảo sát hình thái thai nhi; nhiều nơi bắt đầu thấy rõ giới tính |
| Tuần 24–28 | Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ (đường huyết); xét nghiệm lại thiếu máu |
| Đến tuần 30 | HTLV-1 (một lần trong thai kỳ) và chlamydia |
| Tuần 33–37 | GBS (liên cầu khuẩn nhóm B) — quyết định có cần kháng sinh khi sinh |
| Tuần 36 → | Khám mỗi tuần; kiểm tra ngôi thai, cổ tử cung, cân nặng thai; hướng dẫn nhập viện |
Xét nghiệm HTLV-1 cho toàn bộ thai phụ đã được đưa vào diện công phí trong khuôn khổ chính sách phòng lây truyền mẹ – con. Ngược lại, một số xét nghiệm như toxoplasma và CMV không thuộc diện công phí, cơ sở y tế có thể đề xuất tùy trường hợp và bạn tự trả.
Chi phí thực tế mỗi lần
- Lần khám xác nhận thai: tự phí, khoảng 10.000–20.000 yên
- Các lần khám định kỳ: dùng phiếu 妊婦健診受診票, thường bù thêm từ vài trăm đến vài nghìn yên
- Lần có xét nghiệm máu hoặc siêu âm chi tiết: phần bù thường cao hơn
- Khi có bệnh lý (dọa sảy, nghén nặng, tiểu đường thai kỳ…): phần điều trị được bảo hiểm
Chi tiết cách dùng phiếu và xin hoàn tiền khi khám ngoài địa phương ở Bài 11 — Khám thai ở Nhật như thế nào?
Mỗi buổi mất bao lâu?
Phần khám thường 5–15 phút, nhưng tổng thời gian ở bệnh viện thường 1–3 tiếng, đặc biệt ở bệnh viện lớn và những lần có xét nghiệm máu. Kinh nghiệm thực tế:
- Xin nghỉ cả buổi, không tính sát giờ
- Đặt lịch buổi sáng đầu giờ hoặc ngay sau giờ nghỉ trưa nếu được chọn
- Mang theo nước, đồ ăn nhẹ, sạc điện thoại
- Tuần 36 trở đi khám hằng tuần — bàn trước với công ty về lịch nghỉ
Việc nên làm ở từng mốc (ngoài y tế)
- Tuần 6–10: nộp 妊娠届, nhận sổ mẹ con và phiếu khám thai
- Tuần 12–20: chốt nơi sinh và 分娩予約; khám răng bằng phiếu 妊婦歯科健診
- Tuần 20–30: đăng ký lớp 両親学級; hỏi công ty về 産休; hỏi bệnh viện về 直接支払制度
- Tuần 30–36: chuẩn bị túi đi sinh, trữ đông đồ ăn, đăng ký dịch vụ 産後ケア nếu có
Khi nào đi khám ngoài lịch hẹn?
- Ra máu, ra nước ối
- Đau bụng thành cơn đều đặn hoặc đau dữ dội
- Đau đầu dai dẳng, mờ mắt, phù đột ngột
- Thai cử động ít hơn bình thường (từ giai đoạn đã cảm nhận được)
- Sốt, đau khi đi tiểu
Tiếng Nhật hữu ích
- 今日はどんな検査がありますか? — “Hôm nay có xét nghiệm gì ạ?”
- 今日の費用はいくらくらいですか? — “Hôm nay chi phí khoảng bao nhiêu ạ?”
- 次回はいつ来ればいいですか? — “Lần tới tôi đến khi nào ạ?”
- 血液検査の結果はいつわかりますか? — “Kết quả xét nghiệm máu khi nào có ạ?”
Từ vựng: 妊婦健診 (khám thai) · 尿検査 (xét nghiệm nước tiểu) · 尿糖・尿蛋白 (đường niệu, đạm niệu) · 子宮底長 (chiều cao tử cung) · 胎児心音 (tim thai) · 超音波検査 (siêu âm) · GBS (liên cầu nhóm B).
Checklist
- Nắm nhịp 4 tuần → 2 tuần → 1 tuần
- Luôn mang sổ mẹ con + phiếu khám + thẻ bảo hiểm + tiền mặt
- Biết trước các mốc xét nghiệm: máu đầu thai kỳ, đường huyết tuần 24–28, HTLV-1 và chlamydia đến tuần 30, GBS tuần 33–37
- Dự phòng 1–3 tiếng mỗi buổi khám
- Ghi câu hỏi ra giấy trước khi vào phòng
- Có dấu hiệu bất thường → đi khám ngay, không chờ lịch
Bài tiếp theo trong series
👉 Bài 27 — Các xét nghiệm cơ bản khi mang thai ở Nhật và ý nghĩa của chúng
Câu hỏi thường gặp
Khám thai ở Nhật bao lâu một lần?
Theo chuẩn khuyến nghị của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi: khoảng 4 tuần một lần cho tới tuần 23, 2 tuần một lần từ tuần 24 đến tuần 35, và mỗi tuần một lần từ tuần 36 tới khi sinh, tổng khoảng 14 lần. Nếu thai kỳ có vấn đề, bác sĩ có thể hẹn dày hơn.
Mỗi lần khám thai làm những gì?
Ba việc cố định là cân nặng, huyết áp và xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra đường niệu và đạm niệu. Từ giữa thai kỳ thêm đo vòng bụng, chiều cao tử cung, nghe tim thai và kiểm tra phù. Siêu âm được làm ở hầu hết các lần tại phòng khám tư, còn bệnh viện lớn thường chỉ làm ở các mốc nhất định.
Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ làm vào tuần nào?
Thường vào khoảng tuần 24–28, cùng dịp xét nghiệm lại thiếu máu. Ngoài ra đường huyết cũng được kiểm tra trong xét nghiệm máu đầu thai kỳ, và đường niệu được kiểm tra ở mọi lần khám qua xét nghiệm nước tiểu.
Xét nghiệm GBS là gì và làm khi nào?
GBS là liên cầu khuẩn nhóm B, được xét nghiệm khoảng tuần 33–37. Kết quả quyết định việc có cần dùng kháng sinh trong lúc sinh để phòng lây cho em bé. Đây là xét nghiệm nằm trong danh mục tiêu chuẩn của khám thai ở Nhật.
Một buổi khám thai ở Nhật mất bao lâu?
Phần khám thường chỉ 5–15 phút nhưng tổng thời gian ở bệnh viện thường 1–3 tiếng, nhất là ở bệnh viện lớn và những lần có xét nghiệm máu. Nên xin nghỉ cả buổi, đặt lịch đầu giờ sáng nếu được chọn, và mang theo nước cùng đồ ăn nhẹ.
Nguồn tham khảo
- 厚生労働省 — 妊婦に対する健康診査についての望ましい基準(平成27年厚生労働省告示第226号)
- 厚生労働省 — 妊婦健診について(項目一覧の例示): HTLV-1 và chlamydia đến tuần 30, GBS tuần 33–37
- こども家庭庁 — 妊婦健診の検査: nội dung xét nghiệm máu đầu thai kỳ
- こども家庭庁 — 妊婦健診に関する取組み
Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không thay thế tư vấn y tế. Nội dung và thời điểm xét nghiệm khác nhau giữa các cơ sở y tế và từng 市区町村. Nếu có dấu hiệu bất thường, hãy liên hệ cơ sở khám thai ngay. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.