Trang chủChia sẻ kinh nghiệm sống ở NhậtCông việc & VisaLao động
Lao động

Bảng lương ở Nhật: đọc hiểu từng dòng và khoản bị khấu trừ

Bảng lương ở Nhật: đọc hiểu từng dòng và khoản bị khấu trừ

Bảng lương ở Nhật (給与明細 kyuuyo meisai) là tờ giấy nhiều người Việt nhận mỗi tháng mà chưa từng đọc kỹ, chỉ nhìn con số cuối cùng. Nhưng chính tờ này cho biết bạn đang đóng những gì, công ty có tính đúng tiền làm thêm không, và vì sao lương thực nhận thấp hơn lương hợp đồng.

Bảng lương chuẩn chia thành ba khối, đọc từ trái sang phải hoặc từ trên xuống.

Khối 1 — 勤怠 (chấm công)

Ghi số liệu về thời gian làm việc trong kỳ:

  • 出勤日数 — số ngày đi làm.
  • 労働時間 — tổng giờ làm.
  • 残業時間 — số giờ làm thêm.
  • 有給休暇 — số ngày phép đã dùng và số còn lại.
  • 欠勤・遅刻・早退 — nghỉ không phép, đi muộn, về sớm.

Đây là khối nên kiểm tra đầu tiên. Số giờ làm thêm ghi ở đây phải khớp với thực tế bạn đã làm và khớp với tiền làm thêm ở khối sau.

Khối 2 — 支給 (các khoản chi trả)

  • 基本給 — lương cơ bản, phần cố định.
  • 残業手当 / 時間外手当 — tiền làm thêm giờ, xem tiền zangyou.
  • 通勤手当 — tiền tàu xe. Trong phạm vi quy định thì khoản này không bị đánh thuế thu nhập.
  • 住宅手当 — phụ cấp nhà ở, tùy công ty.
  • 家族手当 — phụ cấp gia đình, tùy công ty.
  • 役職手当 — phụ cấp chức vụ.

Tổng khối này là 総支給額 — lương gộp, tức con số bạn hay nói khi người khác hỏi lương bao nhiêu.

Khối 3 — 控除 (các khoản khấu trừ)

Đây là phần giải thích vì sao lương thực nhận thấp hơn lương gộp khoảng 20 tới 25%.

  • 健康保険 — bảo hiểm y tế, khoảng một nửa mức phí, công ty chịu nửa còn lại.
  • 厚生年金 — hưu trí người lao động, cũng chia đôi với công ty. Xem nenkin ở Nhật toàn tập.
  • 雇用保険 — bảo hiểm việc làm, tỷ lệ nhỏ. Đây là khoản giúp bạn nhận trợ cấp thất nghiệp sau này.
  • 介護保険 — bảo hiểm điều dưỡng, chỉ áp dụng từ 40 tuổi.
  • 所得税 — thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn, là số ước tính, cuối năm sẽ tính lại.
  • 住民税 — thuế cư trú, tính trên thu nhập năm trước. Xem thuế cư trú ở Nhật.

Cuối cùng là 差引支給額 — số tiền thực chuyển vào tài khoản.

Bốn thứ nên kiểm tra mỗi tháng

  • Số giờ làm thêm có khớp thực tế không, và tiền làm thêm có tính đúng tỷ lệ không.
  • Ngày phép còn lại — nhiều người mất phép vì không theo dõi.
  • Thuế cư trú — mỗi tháng 6 khoản này thay đổi, nếu nhảy vọt bất thường hãy hỏi nhân sự.
  • Tiền tàu xe — sau khi chuyển nhà, khoản này phải được cập nhật, xem thủ tục chuyển nhà ở Nhật.

Giữ bảng lương làm gì?

  • Hồ sơ visa — gia hạn tư cách lưu trú và xin vĩnh trú đều cần chứng minh thu nhập.
  • Thuê nhà — công ty quản lý thường yêu cầu bảng lương vài tháng gần nhất.
  • Vay ngân hàng, làm thẻ tín dụng.
  • Bằng chứng khi tranh chấp lao động về tiền làm thêm chưa trả.

Nên lưu bản điện tử hoặc chụp lại mỗi tháng, sắp theo năm. Vài phút mỗi tháng tiết kiệm rất nhiều công sức khi cần gấp.

Câu hỏi thường gặp

Lương gộp 250.000 yên thì thực nhận bao nhiêu?

Thường vào khoảng 200.000 tới 210.000 yên sau khi trừ bảo hiểm xã hội và thuế, nhưng con số chính xác phụ thuộc tuổi, số người phụ thuộc, khu vực và việc bạn đã phát sinh thuế cư trú hay chưa. Năm đầu ở Nhật thực nhận cao hơn vì chưa có thuế cư trú.

Tiền tàu xe có bị đánh thuế không?

Trong phạm vi mức quy định thì không bị đánh thuế thu nhập. Vượt mức đó thì phần vượt được tính vào thu nhập chịu thuế. Đây là lý do khoản này thường được tách riêng rõ ràng trên bảng lương.

Thấy khoản khấu trừ sai thì làm gì?

Hỏi bộ phận nhân sự hoặc kế toán, mang theo bảng lương và số liệu bạn tự tính. Đa số là lỗi nhập liệu và được sửa vào kỳ sau. Nếu công ty không giải thích thỏa đáng và bạn nghi ngờ bị tính thiếu tiền làm thêm, hãy liên hệ cơ quan giám sát tiêu chuẩn lao động.

Vì sao tháng 6 lương thực nhận giảm?

Vì chu kỳ thuế cư trú mới bắt đầu từ tháng 6 hằng năm, tính trên thu nhập của năm trước. Thu nhập năm trước tăng thì khoản trừ từ tháng 6 cũng tăng, dù lương hiện tại không đổi.

Bài viết mang tính tham khảo, cập nhật tháng 8/2026. Cơ cấu bảng lương và tỷ lệ các khoản khấu trừ khác nhau theo công ty, khu vực và thay đổi theo năm. Hãy đối chiếu với bảng lương thực tế và hỏi bộ phận nhân sự khi có thắc mắc.