Cẩm nang cuộc sống người Việt tại Nhật
14 lần khám, ba việc làm ở mọi lần và các mốc xét nghiệm: máu đầu thai kỳ, đường huyết tuần 24–28, HTLV-1 đến tuần 30,…
Nhẹ cân 12–15 kg, bình thường 10–13 kg, béo độ 1 là 7–10 kg theo mốc của 日本産科婦人科学会. Cách tính BMI, nhịp tăng và xử lý…
Giữ dưới khoảng 200 mg caffeine mỗi ngày, tức 2 cốc cà phê. 玉露 tới 160 mg/100 ml, cao gần gấp ba cà phê. Danh sách…
Bảng giới hạn cá theo thủy ngân của Bộ Y tế Nhật, quy đổi 80 g ≈ 5 miếng sushi, loại cá ngừ nào ăn bình…
Bốn nhóm cần tránh: đồ ăn liền không qua nhiệt (Listeria), thịt chưa chín (Toxoplasma), cá nhiều thủy ngân và rượu. Kèm những thứ hay bị…
Chỉ axit folic và sắt (khi thiếu máu) cần dạng viên. I-ốt ở Nhật phải coi chừng thừa với trần 2.000 μg cho thai phụ. Cách…
Nền 50 g, thêm 5 g giữa thai kỳ và 25 g cuối thai kỳ. Bảng lượng protein theo khẩu phần thực phẩm dễ mua ở…
Có cơ sở về đường huyết nhưng không phải phép màu. Bằng chứng tới đâu, cách áp dụng vào mâm cơm Việt và ba việc quan…
Thêm 450 kcal và 25 g protein mỗi ngày nhưng dạ dày bị chèn — chia 5–6 bữa nhỏ. Xử lý phù chân, táo bón và…
Năng lượng chỉ thêm 250 kcal nhưng sắt thêm 8,5 mg mỗi ngày. Nguồn sắt dễ mua ở Nhật, cách giữ nhịp tăng cân và việc…