Người bố không có “viên bắt buộc” nào giống axit folic của mẹ. Thứ tác động rõ nhất tới khả năng có con của nam giới không nằm ở hộp thực phẩm chức năng, mà ở bốn việc: bỏ thuốc lá, giảm rượu, giảm cân nếu thừa cân, và ngủ đủ. Ăn uống chỉ cần đủ chất — trong đó chú ý kẽm, protein và rau.
Đây là bài 03 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Bài trước dành cho mẹ: Bài 02 — Trước khi mang thai, mẹ nên bổ sung những chất gì?. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.
Vì sao bố cũng phải chuẩn bị trước khi thả bầu?
Trang thông tin chính thức về chăm sóc tiền mang thai của こども家庭庁 (Cơ quan Trẻ em và Gia đình Nhật Bản) ghi rõ: khoảng một nửa số ca hiếm muộn có liên quan tới phía nam giới. Mang thai không phải chuyện của riêng người vợ.
Trong các nguyên nhân hiếm muộn ở nam, rối loạn sinh tinh (造精機能障害) chiếm khoảng 80% — tức tinh trùng ít hoặc khả năng di động kém. Đây cũng chính là phần chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ lối sống.
Bố nên bổ sung gì: bảng nhu cầu một ngày
Mức khuyến nghị cho nam giới 18–49 tuổi theo 日本人の食事摂取基準(2025年版)của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản:
| Chất | Khuyến nghị/ngày | Giới hạn trên |
|---|---|---|
| Protein (たんぱく質) | 65 g | — |
| Kẽm (亜鉛) | 9,0 mg (18–29 tuổi) · 9,5 mg (30–49 tuổi) | 40 mg · 45 mg |
| Sắt (鉄) | 7,0 mg (18–29) · 7,5 mg (30–49) | — |
| Canxi (カルシウム) | 800 mg (18–29) · 750 mg (30–49) | 2.500 mg |
| Vitamin D (ビタミンD) | 9,0 μg (mức tham chiếu) | 100 μg |
Nhìn bảng sẽ thấy: đây là mức một bữa ăn bình thường đủ chất là đạt được. Không cần chế độ đặc biệt, không cần combo thực phẩm chức năng đắt tiền.
Kẽm — cần, nhưng đừng kỳ vọng như thuốc
Kẽm tham gia vào quá trình sinh tinh, và nam giới cần nhiều hơn nữ giới (9,0–9,5 mg so với 7,5 mg). Nguồn dễ mua ở Nhật: 牡蠣 (hàu, giàu kẽm nhất), thịt bò, thịt heo, gan, 納豆, đậu phụ, trứng, hạt bí, phô mai.
Cần phân biệt rõ: kẽm đủ là điều kiện cần cho chức năng sinh sản bình thường, nhưng bằng chứng cho thấy uống thêm viên kẽm giúp tăng khả năng có con ở nam giới không thiếu kẽm hiện vẫn chưa đủ chắc chắn. Quảng cáo trên các sàn Nhật thường nói mạnh hơn nhiều so với bằng chứng thực tế. Nếu uống, đừng vượt giới hạn 40–45 mg/ngày — kẽm liều cao kéo dài gây cản trở hấp thu đồng và có hại.
Protein và rau — phần dễ thiếu nhất ở người đi làm tại Nhật
65 g protein/ngày nghe nhiều nhưng thực ra là khoảng: 1 phần cá hoặc thịt bữa trưa + 1 phần bữa tối + 1 quả trứng + 1 hộp 納豆 hoặc miếng đậu phụ. Người đi làm hay ăn コンビニ thì phần thiếu thường là rau, không phải thịt — thêm một hộp salad hoặc お浸し vào mỗi bữa là đủ chỉnh.
Bốn thứ ảnh hưởng tới tinh trùng mạnh hơn mọi loại supplement
Theo thông tin của こども家庭庁 về hiếm muộn nam giới, các yếu tố lối sống sau được nêu là nguy cơ:
- Hút thuốc — làm tổn thương DNA của tinh trùng; bỏ thuốc được khuyến nghị rõ ràng
- Uống rượu — gây rối loạn cân bằng hormone
- Béo phì — làm giảm chức năng tinh hoàn
- Thiếu ngủ và thiếu vận động — làm giảm chất lượng tinh trùng
Nếu bạn chỉ đủ sức đổi một thứ trong tháng này, hãy chọn bỏ thuốc lá. Nó vừa có lợi cho tinh trùng, vừa loại bỏ nguy cơ hút thuốc thụ động (受動喫煙) cho vợ khi mang thai.
Nhiệt độ: điểm người Việt ở Nhật rất dễ mắc
Tinh hoàn cần nhiệt độ thấp hơn thân nhiệt. こども家庭庁 nêu thẳng các tình huống làm tăng nhiệt độ tinh hoàn: xông hơi (サウナ), tắm nước nóng lâu, và mặc đồ lót quá bó.
Ở Nhật, thói quen お風呂 nóng mỗi tối và đi 銭湯・スーパー銭湯 cuối tuần là chuyện thường ngày. Không cần bỏ hẳn, nhưng trong giai đoạn hai vợ chồng đang cố gắng có con thì nên:
- Giảm tần suất xông hơi (サウナ) và ngâm bồn nước rất nóng lâu
- Đổi quần lót bó sang loại rộng, thoáng
- Không đặt laptop trực tiếp lên đùi trong thời gian dài
- Nếu công việc phải ngồi liên tục nhiều giờ, đứng dậy đi lại vài phút mỗi tiếng
Tuổi của bố cũng có ảnh hưởng
Thông tin của こども家庭庁 nêu: sau 35 tuổi, chất lượng tinh trùng giảm dần và nguy cơ sảy thai tăng lên. 日本生殖医学会 (Hội Y học Sinh sản Nhật Bản) cũng có mục hỏi đáp riêng về ảnh hưởng của tuổi nam giới tới hiếm muộn và sảy thai.
Điều này không có nghĩa là ngoài 35 thì khó có con. Nó chỉ có nghĩa: nếu hai vợ chồng đều lớn tuổi, đừng chờ đủ 1 năm rồi mới đi khám.
Khi nào bố nên đi khám, và khám ở đâu?
Khám nam khoa ở Nhật thuộc 泌尿器科 (khoa tiết niệu), không phải 産婦人科. Xét nghiệm cơ bản là 精液検査 (xét nghiệm tinh dịch).
Hai điểm về cách làm xét nghiệm, theo hướng dẫn của こども家庭庁:
- Kiêng xuất tinh 2–7 ngày trước khi lấy mẫu
- Nên làm ít nhất 2 lần, cách nhau từ 1 tháng trở lên — kết quả một lần dao động rất nhiều, một lần xấu chưa kết luận được gì
Nên đi khám sớm nếu: hai vợ chồng đã cố gắng trên 1 năm chưa có kết quả, bạn trên 35–40 tuổi, từng bị quai bị sau tuổi dậy thì, từng mổ vùng bẹn hoặc tinh hoàn, có giãn tĩnh mạch thừng tinh, hoặc có vấn đề về cương dương/xuất tinh.
Việc cần làm ngay tuần này
Ngoài chuyện ăn uống, có hai việc hành chính người chồng nên làm sớm:
- Xét nghiệm kháng thể rubella (風しん抗体検査) — nhiều 市区町村 hỗ trợ chi phí cho cả người chồng và người sống cùng nhà. Chồng nhiễm rubella rồi lây cho vợ đang mang thai là tình huống nguy hiểm nhất cần phòng. Chi tiết ở Bài 01 — Chuẩn bị mang thai ở Nhật trước bao lâu?
- Tận dụng 健康診断 hằng năm của công ty — kiểm tra huyết áp, đường huyết, mỡ máu, cân nặng. Đây là gói khám miễn phí bạn đã trả tiền qua bảo hiểm, đừng bỏ.
Tiếng Nhật hữu ích khi đi khám nam khoa
- 子どもがなかなかできないので、精液検査を受けたいのですが。 — “Vợ chồng tôi mãi chưa có con, tôi muốn làm xét nghiệm tinh dịch ạ.”
- 予約は必要ですか?費用はいくらぐらいですか? — “Có cần đặt lịch không ạ? Chi phí khoảng bao nhiêu?”
- 検査の前に何日ぐらい禁欲すればいいですか? — “Trước khi xét nghiệm cần kiêng mấy ngày ạ?”
- 風しんの抗体検査もお願いできますか? — “Cho tôi xét nghiệm kháng thể rubella luôn được không ạ?”
Từ vựng: 泌尿器科 hinyoukika (khoa tiết niệu) · 精液検査 seieki kensa (xét nghiệm tinh dịch) · 造精機能障害 (rối loạn sinh tinh) · 男性不妊 dansei funin (hiếm muộn nam) · 禁煙 kin-en (bỏ thuốc) · 健康診断 kenkou shindan (khám sức khỏe định kỳ).
Checklist cho bố
- Bỏ thuốc lá — việc đơn lẻ có ích nhất
- Giảm rượu, không uống nhiều đều đặn
- Cân nặng về mức hợp lý nếu đang thừa cân
- Ngủ đủ, vận động ít nhất 60 phút/ngày (khoảng 8.000 bước)
- Giảm サウナ và ngâm bồn nước nóng lâu, đổi quần lót thoáng
- Ăn đủ protein (65 g/ngày) và rau; kẽm lấy từ hàu, thịt, 納豆, trứng
- Không uống kẽm quá 40–45 mg/ngày, không uống chồng nhiều loại multivitamin
- Đi xét nghiệm kháng thể rubella, tra xem thành phố có hỗ trợ chi phí không
- Trên 1 năm chưa có kết quả (hoặc sớm hơn nếu tuổi cao) → đặt lịch 泌尿器科 làm 精液検査
Bài tiếp theo trong series
👉 Bài 04 — Axit folic (葉酸) ở Nhật: uống khi nào, bao nhiêu và chọn loại nào?
Câu hỏi thường gặp
Chồng có cần uống thực phẩm chức năng trước khi vợ mang thai không?
Không có loại nào được khuyến nghị bắt buộc cho nam giới như axit folic với nữ giới. Nếu ăn uống tương đối cân bằng thì không cần. Điều có ích rõ ràng hơn là bỏ thuốc lá, giảm rượu, giữ cân nặng hợp lý và ngủ đủ — đây là những yếu tố được nêu trong tài liệu chính thức về hiếm muộn nam giới của こども家庭庁.
Uống kẽm có giúp tăng khả năng có con không?
Kẽm cần cho quá trình sinh tinh và nam giới cần 9,0–9,5 mg mỗi ngày, nhưng bằng chứng cho thấy uống thêm viên kẽm giúp tăng khả năng có con ở người không thiếu kẽm vẫn chưa đủ chắc chắn. Nếu uống, không vượt giới hạn 40–45 mg/ngày vì kẽm liều cao kéo dài gây cản trở hấp thu đồng.
Tắm bồn nóng và xông hơi ở Nhật có ảnh hưởng tới tinh trùng không?
Tài liệu của こども家庭庁 nêu môi trường nhiệt độ cao như サウナ, tắm nước nóng và đồ lót bó làm tăng nhiệt độ tinh hoàn, và đây là một yếu tố nguy cơ. Không cần bỏ hẳn thói quen お風呂, nhưng trong giai đoạn đang cố gắng có con thì nên giảm xông hơi và ngâm bồn nước rất nóng lâu.
Chồng đi khám hiếm muộn ở Nhật thì khám khoa nào?
Khoa tiết niệu (泌尿器科), không phải khoa sản phụ. Xét nghiệm cơ bản là 精液検査. Trước khi lấy mẫu cần kiêng xuất tinh 2–7 ngày, và nên làm ít nhất 2 lần cách nhau từ 1 tháng trở lên vì kết quả một lần dao động rất nhiều.
Tuổi của người chồng có ảnh hưởng tới việc có con không?
Có. Thông tin của こども家庭庁 nêu sau 35 tuổi chất lượng tinh trùng giảm dần và nguy cơ sảy thai tăng lên; 日本生殖医学会 cũng có mục hỏi đáp riêng về ảnh hưởng của tuổi nam giới. Điều này không nghĩa là khó có con, nhưng nếu cả hai vợ chồng đều lớn tuổi thì nên đi khám sớm thay vì chờ đủ 1 năm.
Nguồn tham khảo
- こども家庭庁 — 男性不妊: nguyên nhân, yếu tố lối sống (thuốc lá, rượu, béo phì, thiếu ngủ, nhiệt độ cao), tuổi tác, cách làm 精液検査
- こども家庭庁 — 男性にも関わる妊よう性・不妊について: khoảng một nửa số ca hiếm muộn liên quan tới phía nam giới
- 厚生労働省 — 日本人の食事摂取基準(2025年版): mức khuyến nghị protein, kẽm, sắt, canxi, vitamin D cho nam giới 18–49 tuổi
- 国立成育医療研究センター — プレコン・チェックシート (có bản riêng cho nam giới)
- 日本生殖医学会 — 生殖医療Q&A: 男性の加齢は不妊症・流産にどんな影響を与えるのですか?
Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không thay thế tư vấn y tế cá nhân. Nếu bạn có bệnh lý, đang dùng thuốc, hoặc lo lắng về khả năng sinh sản, hãy đi khám 泌尿器科 tại Nhật để được đánh giá cụ thể. Thông tin kiểm tra vào tháng 9/2026.