Việc của người chồng trước ngày vợ sinh gọn trong bốn nhóm: hậu cần (đường đi, taxi, túi đồ), giấy tờ (出生届, bảo hiểm, trợ cấp), công việc (nghỉ phép, 育休), và hai tuần đầu ở nhà. Việc quan trọng nhất lại là việc dễ bị bỏ: xin nghỉ đúng thủ tục — vì Nhật có chế độ trả tiền cho bố nghỉ nuôi con.
Bài 40 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.
1. Hậu cần: làm xong trước tuần 36
- Đăng ký 陣痛タクシー — dịch vụ taxi cho thai phụ, phải đăng ký trước
- Đi thử đường tới bệnh viện vào ban đêm, xác định cửa nào mở, đỗ xe ở đâu
- Lắp ghế xe hơi (チャイルドシート) — bắt buộc khi về bằng xe riêng
- Biết chỗ để túi đi sinh; chuẩn bị túi riêng cho mình: sạc, tiền lẻ, đồ ăn, áo khoác (chờ có thể rất lâu)
- Lưu 3 số: bệnh viện giờ hành chính, số trực ngoài giờ, taxi
- Điện thoại luôn bật âm từ tuần 36, kể cả trong họp và ban đêm
2. Giấy tờ: chuẩn bị trước, ký sau
Sau khi sinh có 14 ngày để nộp 出生届 — nghe dài nhưng vợ còn đang nằm viện và bạn sẽ rất thiếu ngủ. Chuẩn bị trước:
- Thống nhất tên con, gồm cả cách viết trên giấy tờ Nhật (katakana) và tên tiếng Việt có dấu
- Lấy trước mẫu 出生届 ở 市役所 và đọc qua
- Chuẩn bị: 母子健康手帳, thẻ bảo hiểm, sổ ngân hàng, thẻ My Number của bố mẹ, con dấu (nếu cơ sở yêu cầu)
- Xác nhận với bệnh viện về 出生証明書 — phần bác sĩ/nữ hộ sinh điền, nằm ngay trên mẫu 出生届
- Nếu là người nước ngoài: đọc trước phần 在留資格取得許可申請 (nộp trong 30 ngày) — chi tiết ở bài riêng trong series
3. Công việc: xin nghỉ đúng chế độ, không xin nghỉ phép suông
Đây là phần người Việt hay mất tiền vì không biết. Nhật có 育児休業 (nghỉ nuôi con) áp dụng cho cả bố, và có trợ cấp từ bảo hiểm lao động:
- 育児休業給付金: 67% lương trước khi nghỉ trong 180 ngày đầu (sau đó giảm)
- 出生後休業支援給付 (bắt đầu từ 1/4/2025): nếu cả vợ và chồng đều nghỉ từ 14 ngày trở lên trong giai đoạn ngay sau khi sinh, được cộng thêm 13%, tối đa 28 ngày — tổng thành 80%, mà theo Bộ Y tế thì tương đương khoảng 10 phần 10 lương thực nhận (vì phần này không bị thuế và bảo hiểm xã hội như lương)
Việc cần làm trước:
- Nói với công ty sớm (nhiều nơi yêu cầu thông báo trước 1 tháng)
- Hỏi bộ phận nhân sự về thủ tục và giấy tờ cần thiết
- Bàn với vợ: hai người nghỉ cùng lúc hay nối tiếp — điều này ảnh hưởng tới điều kiện của 出生後休業支援給付
- Dùng công cụ tính tiền 産休・育休 của Bộ Y tế để biết con số cụ thể
Chi tiết các khoản trợ cấp sau sinh sẽ có bài riêng trong series.
4. Hai tuần đầu ở nhà: chuẩn bị từ bây giờ
- Trữ đông đồ ăn 10–15 phần: canh, thịt kho, cá kho, cháo
- Học nấu 3–4 món — tự nấu được, không phải “giúp”
- Mua sẵn: gạo, mì, đồ hộp, sữa, giấy vệ sinh, nước uống
- Đăng ký ネットスーパー (siêu thị giao hàng) và app giao đồ ăn
- Giặt trước quần áo sơ sinh, chuẩn bị chỗ ngủ cho bé
- Kiểm tra dịch vụ 産後ケア của thành phố — nhiều nơi phải đăng ký trước khi sinh
- Nếu có con lớn: chốt người trông và người đưa đi nhà trẻ
Ngày vợ sinh: việc của bạn
- Gọi bệnh viện nếu vợ không nói được vì đau — nói tuần thai, tình trạng, giờ bắt đầu
- Bấm giờ cơn gò và ghi lại
- Mang: sổ mẹ con, thẻ bảo hiểm, tiền mặt, túi đồ
- Trong lúc chờ: đừng biến mất đi ăn lâu; hỏi nhân viên nếu cần ra ngoài
- Nếu không được vào phòng sinh: giữ điện thoại, chuẩn bị đồ uống cho vợ sau sinh
- Sau khi bé ra: chụp ảnh, ghi cân nặng và giờ sinh — sẽ cần cho giấy tờ
Sau khi vợ về nhà: việc quan trọng nhất
Việc cần nhất không phải ẵm bé cho vui, mà là để vợ ngủ. Ba việc cụ thể:
- Nhận ca đêm: dù vợ cho bú, bạn có thể đổi tã, ru lại, mang bé tới rồi mang đi
- Nhận toàn bộ việc nhà trong ít nhất 1 tháng: giặt, dọn, đi chợ, nấu
- Là người đi làm thủ tục: 出生届, 児童手当, bảo hiểm cho bé, trợ cấp y tế trẻ em
Và quan sát: nếu vợ liên tục buồn, mất ngủ dù bé ngủ, khóc nhiều, cảm giác vô dụng — đây có thể là dấu hiệu trầm cảm sau sinh, cần liên hệ 保健センター hoặc bác sĩ, không phải “để nghỉ vài ngày là hết”.
Tiếng Nhật hữu ích
- 妻が陣痛で来院します。〇〇と申します。 — “Vợ tôi đang chuyển dạ và sẽ tới viện. Tôi tên là …”
- 育児休業を取りたいです。手続きを教えてください。 — “Tôi muốn nghỉ nuôi con, xin hướng dẫn thủ tục ạ.” (nói với công ty)
- 出生届の用紙をください。 — “Cho tôi mẫu giấy khai sinh ạ.”
- 産後ケアの申し込みはまだ間に合いますか? — “Đăng ký dịch vụ chăm sóc sau sinh còn kịp không ạ?”
Từ vựng: 育児休業 (nghỉ nuôi con) · 育児休業給付金 · 出生後休業支援給付 · 出生届 (khai sinh) · 出生証明書 · 陣痛タクシー · 産後ケア · ネットスーパー.
Checklist cho bố
- Đăng ký 陣痛タクシー, thử đường ban đêm, lắp ghế xe hơi
- Lưu 3 số điện thoại; điện thoại bật âm từ tuần 36
- Thống nhất tên con; lấy mẫu 出生届 trước
- Nói công ty về 育休 sớm; hỏi rõ thủ tục
- Bàn với vợ về việc nghỉ cùng lúc để đủ điều kiện 出生後休業支援給付
- Trữ đông 10–15 phần đồ ăn; học nấu vài món
- Đăng ký 産後ケア của thành phố trước khi sinh
- Sau sinh: nhận ca đêm và toàn bộ việc nhà tối thiểu 1 tháng
Bài tiếp theo trong series
👉 Bài 41 — Sinh con xong ở Nhật: 14 ngày đầu phải làm những thủ tục gì?
Câu hỏi thường gặp
Chồng ở Nhật có được nghỉ khi vợ sinh không?
Có. Nhật có chế độ 育児休業 áp dụng cho cả bố, kèm trợ cấp 育児休業給付金 bằng 67% lương trước khi nghỉ trong 180 ngày đầu. Từ 1/4/2025 còn có 出生後休業支援給付: nếu cả vợ và chồng đều nghỉ từ 14 ngày trở lên trong giai đoạn ngay sau sinh thì được cộng thêm 13% trong tối đa 28 ngày.
Vì sao phải bàn trước việc hai vợ chồng nghỉ cùng lúc?
Vì điều kiện của 出生後休業支援給付 là cả hai người đều nghỉ từ 14 ngày trở lên trong khoảng thời gian quy định sau khi sinh. Nếu nghỉ nối tiếp nhau thay vì trùng nhau, bạn có thể không đủ điều kiện nhận phần cộng thêm 13%. Hãy dùng công cụ tính tiền 産休・育休 của Bộ Y tế để so sánh các phương án.
Người chồng nên chuẩn bị gì trước tuần 36?
Đăng ký 陣痛タクシー, đi thử đường tới bệnh viện vào ban đêm, lắp ghế xe hơi, biết chỗ để túi đi sinh và chuẩn bị túi riêng cho mình, lưu ba số điện thoại gồm bệnh viện giờ hành chính, số trực ngoài giờ và taxi. Từ tuần 36 nên luôn để điện thoại bật âm.
Sau khi vợ về nhà, việc quan trọng nhất của chồng là gì?
Là để vợ ngủ. Cụ thể: nhận ca đêm bằng cách đổi tã, ru lại và đưa bé tới rồi mang đi; nhận toàn bộ việc nhà trong ít nhất một tháng; và là người đi làm các thủ tục hành chính như 出生届, 児童手当, bảo hiểm và trợ cấp y tế cho bé.
Làm sao biết vợ bị trầm cảm sau sinh?
Dấu hiệu cần chú ý gồm liên tục buồn bã, mất ngủ dù bé đã ngủ, khóc nhiều, cảm giác vô dụng hoặc không muốn tiếp xúc với ai. Đây không phải chuyện nghỉ vài ngày là hết — hãy liên hệ 保健センター của thành phố hoặc cơ sở y tế nơi vợ sinh để được tư vấn.
Nguồn tham khảo
- 厚生労働省 — 出生後休業支援給付(chế độ bắt đầu từ 4/2025): cả hai vợ chồng nghỉ từ 14 ngày, thêm 13%, tối đa 28 ngày, tổng 80%
- 厚生労働省 — 産休・育休中の経済的支援 かんたん試算ツール
- 厚生労働省 — 育児休業等給付について
- 法務省 — 出生届
Bài viết mang tính thông tin tổng quát, không phải tư vấn pháp lý hay lao động. Điều kiện và thủ tục của chế độ nghỉ nuôi con khác nhau theo công ty và loại bảo hiểm — hãy xác nhận với bộ phận nhân sự và Hello Work. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.