母子健康手帳 (sổ mẹ con) là cuốn sổ 市町村 cấp cho bạn khi nộp giấy báo mang thai. Nó vừa là hồ sơ sức khỏe liên tục của mẹ và bé, vừa là giấy thông hành cho mọi lần khám thai, đi đẻ, khám sức khỏe và tiêm chủng của bé trong nhiều năm sau. Và có bản song ngữ Việt – Nhật.
Bài 13 trong series “Sinh con ở Nhật từ A–Z”. Bài trước: Bài 12 — Thủ tục tại 市役所 sau khi xác nhận tim thai. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.
Sổ mẹ con là gì và ai cấp?
Theo こども家庭庁, 母子健康手帳 do 市町村 cấp cho người đã nộp 妊娠届. Nó là hồ sơ sức khỏe xuyên suốt về mang thai, sinh nở và nuôi con, đồng thời cung cấp thông tin nuôi dạy trẻ cho người giám hộ.
Cấu trúc gồm hai phần:
- Phần theo mẫu quốc gia — giống nhau trên cả nước: ghi chép thai kỳ, quá trình sinh, phát triển của bé, lịch tiêm chủng
- Phần do địa phương biên soạn — thông tin dịch vụ, số điện thoại tư vấn, cơ sở y tế của chính 市区町村 đó
Dùng sổ vào những lúc nào?
| Thời điểm | Sổ dùng để làm gì |
|---|---|
| Mỗi lần khám thai | Ghi cân nặng, huyết áp, kết quả xét nghiệm, tình trạng thai |
| Khi nhập viện sinh | Bệnh viện xem toàn bộ diễn biến thai kỳ; ghi lại quá trình sinh |
| Khám 1 tháng sau sinh | Ghi tình trạng mẹ và bé |
| 乳幼児健診 | Khám định kỳ cho bé, ghi chiều cao, cân nặng, mốc phát triển |
| Mỗi mũi tiêm chủng | Ghi loại vaccine, ngày tiêm — đây là hồ sơ tiêm chủng chính thức của bé |
| Khi đi khám bệnh | Bác sĩ xem tiền sử sinh và tiêm chủng |
Nguyên tắc thực tế: luôn để sổ trong túi đi bệnh viện, và mang theo khi đi xa cùng bé. Nếu bé phải khám cấp cứu ở nơi lạ, cuốn sổ này trả lời được rất nhiều câu hỏi mà bạn khó giải thích bằng tiếng Nhật.
Bản song ngữ tiếng Việt — thứ nhiều người Việt không biết
Sổ mẹ con có bản in song ngữ tiếng nước ngoài kèm tiếng Nhật, gồm 10 thứ tiếng: Anh, Trung, Hàn, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Việt, Tagalog, Nepal, Thái, Indonesia.
- Trang 母子健康手帳情報支援サイト của こども家庭庁 có mục dành riêng cho người nước ngoài mang thai tại Nhật.
- Một số 市区町村 phát bản song ngữ miễn phí nếu bạn hỏi. Hãy hỏi ngay lúc nộp 妊娠届: 「ベトナム語版はありますか?」
- Nếu địa phương không có, bản song ngữ Việt – Nhật được các tổ chức chuyên về sức khỏe bà mẹ trẻ em bán, giá tham khảo khoảng 800–900 yên.
Lưu ý quan trọng: bản song ngữ là bản để đọc hiểu. Cuốn sổ chính thức mà bệnh viện ghi chép vẫn là bản do 市役所 cấp — dùng song song, đừng bỏ bản gốc ở nhà.
Những trang bạn nên đọc trước, đừng để trống
- Trang thông tin người mẹ — tiền sử bệnh, dị ứng, thuốc đang dùng. Điền trước, vì lúc chuyển dạ không ai kịp hỏi kỹ.
- Trang liên lạc khẩn cấp — số bệnh viện, số người nhà, ghi cả cách đọc tên bằng katakana.
- Trang ghi chép của mẹ — phần nhật ký; không bắt buộc nhưng hữu ích khi kể lại triệu chứng với bác sĩ.
- Bảng lịch tiêm chủng — đọc trước để biết mốc nào cần tiêm gì; sẽ có bài riêng trong series.
Mất sổ, hỏng sổ, hoặc chuyển nhà thì sao?
- Mất hoặc hỏng: lên 市役所 / 保健センター xin cấp lại (再交付). Mang giấy tờ tùy thân. Phần ghi chép cũ không khôi phục được — nên chụp ảnh các trang quan trọng để phòng.
- Chuyển 市区町村: sổ dùng tiếp, không đổi. Nhưng phiếu khám thai phải đổi ở nơi mới.
- Về Việt Nam sinh hoặc về thăm: mang sổ theo. Bản song ngữ giúp bác sĩ Việt Nam đọc được lịch sử thai kỳ và tiêm chủng.
Sổ mẹ con phiên bản số
Nhật đang triển khai số hóa dữ liệu sức khỏe bà mẹ trẻ em: một số thông tin khám thai và khám sức khỏe trẻ em có thể xem qua マイナポータル khi liên kết với thẻ My Number, và nhiều 市区町村 có app riêng để ghi chép và nhắc lịch tiêm.
Dù vậy, bản giấy vẫn là bản chính thức mà bệnh viện và nhà trẻ yêu cầu. Hãy dùng app như bản sao lưu, không thay thế.
👨 Bố có thể làm gì?
- Đọc phần lịch khám và lịch tiêm chủng — để cả hai cùng nhớ, không dồn hết lên vợ
- Chụp ảnh các trang đã ghi sau mỗi lần khám, lưu vào album chung
- Ghi số điện thoại bệnh viện và số taxi vào trang liên lạc khẩn cấp
- Biết sổ để ở đâu trong nhà — lúc vỡ ối không ai muốn đi tìm sổ
Tiếng Nhật hữu ích
- 母子健康手帳のベトナム語版はありますか? — “Có sổ mẹ con bản tiếng Việt không ạ?”
- 母子手帳をなくしました。再交付をお願いします。 — “Tôi làm mất sổ mẹ con, xin cấp lại ạ.”
- 今日の結果を母子手帳に書いていただけますか? — “Nhờ ghi kết quả hôm nay vào sổ mẹ con giúp tôi ạ.”
- 引っ越しましたが、この手帳はそのまま使えますか? — “Tôi mới chuyển nhà, sổ này dùng tiếp được không ạ?”
Từ vựng: 母子健康手帳 (sổ mẹ con) · 再交付 saikoufu (cấp lại) · 乳幼児健診 (khám sức khỏe trẻ nhỏ) · 予防接種 (tiêm chủng) · マイナポータル (cổng thông tin My Number) · 外国語版 (bản tiếng nước ngoài).
Checklist
- Hỏi bản song ngữ Việt – Nhật ngay khi nhận sổ
- Điền trước phần tiền sử bệnh, dị ứng, liên lạc khẩn cấp
- Luôn mang sổ khi đi khám thai, đi đẻ, khám bé, tiêm chủng
- Chụp ảnh các trang quan trọng để phòng mất
- Chuyển nhà: giữ sổ, chỉ đổi phiếu khám thai
- Mất sổ: lên 市役所 xin 再交付
- Để sổ ở chỗ cố định, cả hai vợ chồng đều biết
Bài tiếp theo trong series
👉 Bài 14 — Mang thai ở Nhật được hỗ trợ những khoản tiền nào?
Câu hỏi thường gặp
Sổ mẹ con ở Nhật lấy ở đâu và có mất tiền không?
市町村 cấp cho người đã nộp 妊娠届, tại 市役所 hoặc 保健センター, và bản chính thức được cấp không mất phí. Cùng lúc đó bạn nhận tập phiếu hỗ trợ khám thai và các tài liệu hướng dẫn dịch vụ của địa phương.
Có sổ mẹ con tiếng Việt không?
Có. Sổ mẹ con có bản in song ngữ với 10 thứ tiếng, trong đó có tiếng Việt. Một số 市区町村 phát miễn phí nếu bạn hỏi khi nộp giấy báo mang thai; nếu không có, bản song ngữ Việt – Nhật được bán với giá tham khảo khoảng 800–900 yên. Bản chính thức để bệnh viện ghi chép vẫn là bản do thành phố cấp.
Làm mất sổ mẹ con thì phải làm sao?
Lên 市役所 hoặc 保健センター xin cấp lại, mang theo giấy tờ tùy thân. Tuy nhiên phần ghi chép cũ không khôi phục được, nên hãy chụp ảnh các trang quan trọng như kết quả khám thai và lịch tiêm chủng ngay sau mỗi lần được ghi.
Chuyển sang thành phố khác có phải đổi sổ mẹ con không?
Không. Sổ mẹ con dùng tiếp bình thường trên cả nước. Thứ phải đổi là phiếu hỗ trợ khám thai, vì phiếu chỉ dùng được trong địa phương đã cấp — mang phiếu cũ và sổ tới quầy phụ trách ở nơi ở mới để làm lại.
Có app thay thế sổ giấy được không?
Chưa thay thế hoàn toàn. Một số thông tin khám thai và khám sức khỏe trẻ em xem được qua マイナポータル khi liên kết thẻ My Number, và nhiều địa phương có app nhắc lịch tiêm. Nhưng bản giấy vẫn là bản chính thức mà bệnh viện và nhà trẻ yêu cầu, nên hãy coi app là bản sao lưu.
Nguồn tham khảo
- こども家庭庁 — 母子健康手帳: 市町村 cấp cho người nộp 妊娠届, vai trò của sổ
- こども家庭庁 — 母子健康手帳情報支援サイト「外国の方が日本で妊娠したら」: bản đa ngôn ngữ, gồm tiếng Việt
- 厚生労働省 — 母子健康手帳の様式(省令様式部分)
Bài viết mang tính thông tin tổng quát. Nội dung phần địa phương của sổ, việc phát bản song ngữ và thủ tục cấp lại khác nhau theo từng 市区町村. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.